enlevure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nét chạm nổi: Một đường nét, hình khối hoặc chi tiết được tạo ra bằng kỹ thuật chạm, khắc hoặc đúc để làm cho nó nổi lên trên bề mặt phẳng của một vật liệu, thường trong điêu khắc, trang trí kiến trúc hoặc đồ kim hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enlevures sur la façade de la cathédrale sont remarquables. (Những nét chạm nổi trên mặt tiền nhà thờ chính tòa thật đáng chú ý.)
- L'artisan a travaillé l'enlevure du bois avec une grande précision. (Người thợ thủ công đã thực hiện nét chạm nổi trên gỗ với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travail d'enlevure": công việc chạm nổi, kỹ thuật tạo hình nổi.
- Ce bijou est un exemple parfait d'un travail d'enlevure délicat. (Món trang sức này là một ví dụ hoàn hảo cho công việc chạm nổi tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlever (động từ): nhấc lên, lấy đi; (trong nghệ thuật) có thể chỉ việc gọt đục để tạo hình nổi.
- Relief (danh từ giống đực): phù điêu, hình chạm nổi (một khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ tác phẩm hoặc kỹ thuật chạm nổi nói chung).
- Gravure (danh từ giống cái): nghệ thuật khắc, bản khắc (có thể là khắc nổi hoặc khắc chìm).
Từ đồng nghĩa
- Bossette (danh từ giống cái): núm tròn nổi, họa tiết trang trí nhô lên.
- Moulure (danh từ giống cái): đường chỉ, đường gờ nổi (thường trong kiến trúc).
Lưu ý
- "Enlevure" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như điêu khắc, chạm khắc, trang trí nội thất và kim hoàn. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- nét chạm nổi