enlevé

Học thuật
Thân thiện
enlevé

Le peintre a réalisé un portrait enlevé de la danseuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tài tình, xuất sắc, tuyệt vời: Dùng để miêu tả một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, văn học, âm nhạc) hoặc một phần trình diễn được thực hiện một cách xuất sắc, với sự khéo léo tinh tế đáng ngưỡng mộ. nhấn mạnh đến sự hoàn hảo tài năng trong cách thể hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son dernier roman est tout simplement enlevé. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đơn giảntài tình.)
    • La chorégraphie était enlevée et pleine d'énergie. (Vũ đạo thật xuất sắc tràn đầy năng lượng.)
    • Il a fait un discours enlevé qui a captivé l'audience. (Anh ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời làm say mê người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un style enlevé": Với một phong cách tài tình, xuất sắc.
    • Le journaliste a écrit son article d'un style enlevé. (Nhà báo đã viết bài báo của mình với một phong cách tài tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlever (động từ): Có nghĩa chính là "cất đi, dọn đi", "bắt cóc" hoặc "tháo ra". Đâyđộng từ gốc, nhưng nghĩa của tính từ "enlevé" đã phát triển theo hướng khác biệt.
  • Brillant (adj): Rực rỡ, xuất sắc, lỗi lạc.
  • Virtuose (adj/n): Điêu luyện, tài ba; nghệ sĩ bậc thầy.
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Xuất sắc, đặc biệt.
  • Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
  • Éblouissant: Rực rỡ, chói lọi (nghĩa bóng: rất ấn tượng).
Lưu ý

Tính từ "enlevé" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật phê bình. ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường. Nghĩa của khác biệt rõ rệt với động từ "enlever" (bắt cóc, dọn đi).

enlevé

Le peintre a réalisé un portrait enlevé de la danseuse.

tính từ
  1. tài tình
    • Portrait enlevé
      bức chân dung (vẽ) tài tình

Từ chứa "enlevé"