enlevé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tài tình, xuất sắc, tuyệt vời: Dùng để miêu tả một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, văn học, âm nhạc) hoặc một phần trình diễn được thực hiện một cách xuất sắc, với sự khéo léo và tinh tế đáng ngưỡng mộ. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn hảo và tài năng trong cách thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son dernier roman est tout simplement enlevé. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đơn giản là tài tình.)
- La chorégraphie était enlevée et pleine d'énergie. (Vũ đạo thật xuất sắc và tràn đầy năng lượng.)
- Il a fait un discours enlevé qui a captivé l'audience. (Anh ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời làm say mê người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'un style enlevé": Với một phong cách tài tình, xuất sắc.
- Le journaliste a écrit son article d'un style enlevé. (Nhà báo đã viết bài báo của mình với một phong cách tài tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlever (động từ): Có nghĩa chính là "cất đi, dọn đi", "bắt cóc" hoặc "tháo ra". Đây là động từ gốc, nhưng nghĩa của tính từ "enlevé" đã phát triển theo hướng khác biệt.
- Brillant (adj): Rực rỡ, xuất sắc, lỗi lạc.
- Virtuose (adj/n): Điêu luyện, tài ba; nghệ sĩ bậc thầy.
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: Xuất sắc, đặc biệt.
- Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
- Éblouissant: Rực rỡ, chói lọi (nghĩa bóng: rất ấn tượng).
Lưu ý
Tính từ "enlevé" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật và phê bình. Nó ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường. Nghĩa của nó khác biệt rõ rệt với động từ "enlever" (bắt cóc, dọn đi).
tính từ
- tài tình
- Portrait enlevébức chân dung (vẽ) tài tình