enlink
/in'liɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nối liền, kết chặt: Hành động gắn kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một thể thống nhất, tạo nên mối liên hệ chặt chẽ. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (trừu tượng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new bridge will enlink the two communities, making travel much easier. (Cây cầu mới sẽ nối liền hai cộng đồng, giúp việc đi lại dễ dàng hơn nhiều.)
- Shared values and trust enlink the members of this team. (Những giá trị chung và lòng tin kết chặt các thành viên trong đội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enlink ideas": kết nối các ý tưởng.
- The professor's lecture skillfully enlinked historical events with modern issues. (Bài giảng của giáo sư đã khéo léo kết nối các sự kiện lịch sử với những vấn đề hiện đại.)
"to enlink one's fate with another": kết chặt vận mệnh với ai đó.
- By signing the treaty, the two nations enlinked their fates. (Bằng việc ký hiệp ước, hai quốc gia đã kết chặt vận mệnh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Link (v/n): (động từ) nối kết; (danh từ) mối liên kết, liên kết. Đây là từ gốc và phổ biến hơn.
- The tunnel links the island to the mainland. (Đường hầm nối hòn đảo với đất liền.)
Interlink (v): liên kết lẫn nhau, nối với nhau.
- The chapters are interlinked to form a complete story. (Các chương được liên kết với nhau để tạo thành một câu chuyện hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Connect: kết nối.
- Unite: đoàn kết, hợp nhất.
- Bind: buộc chặt, ràng buộc.
Lưu ý
- "Enlink" là một từ có tính chất trang trọng, cổ điển và không thường dùng trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "link", "connect", hoặc "unite" được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))