unlink
/'ʌn'liɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo móc nối; tháo mắt xích: Hành động tách rời, ngắt kết nối hoặc loại bỏ liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ đã được liên kết với nhau trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You can unlink your social media account from the app. (Bạn có thể tháo móc nối tài khoản mạng xã hội của mình khỏi ứng dụng.)
- The mechanic unlinked the two carriages. (Người thợ máy đã tháo mắt xích nối hai toa tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thông tin: Hành động xóa liên kết (hyperlink) hoặc ngắt kết nối dữ liệu giữa các tệp, tài khoản hoặc thiết bị.
- The software allows you to unlink the copied data from its original source. (Phần mềm cho phép bạn tháo móc nối dữ liệu đã sao chép khỏi nguồn gốc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlinked (tính từ): Đã được tháo rời, không còn được kết nối.
- The documents are now unlinked. (Các tài liệu giờ đây đã được tháo móc nối.)
- Disconnect (động từ): Ngắt kết nối (nghĩa tương tự, thường dùng cho kết nối vật lý hoặc mạng).
- Separate (động từ): Tách rời.
Từ đồng nghĩa
- Detach: Tháo rời, tách ra.
- Decouple: Tách rời, hủy liên kết.
- Disassociate: Tách biệt, không liên kết.
Từ trái nghĩa
- Link: Liên kết, nối kết.
- Connect: Kết nối.
- Attach: Gắn vào, đính kèm.
ngoại động từ
- tháo móc nối; tháo mắt xích