enlisement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lún xuống cát, sự sa lầy: Chỉ hành động hoặc tình trạng bị mắc kẹt, chìm xuống trong cát lún hoặc bùn lầy, thường dùng theo nghĩa đen.
    • Tình trạng bế tắc, sự sa lầy (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một tình huống khó khăn, phức tạp người ta không thể thoát ra được hoặc tiến triển thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • L'enlisement du véhicule dans le sable mou a nécessité un remorquage. (Việc xe bị lún xuống cát mềm đã cần đến sự cứu hộ kéo.)
    • Les soldats craignaient l'enlisement dans les marais. (Những người lính sợ bị sa lầy trong các đầm lầy.)
  • Nghĩa bóng:

    • Le pays est dans un enlisement économique depuis des années. (Đất nước đang trong tình trạng sa lầy kinh tế từ nhiều năm nay.)
    • Les négociations sont dans un enlisement total. (Các cuộc đàm phán đang trong tình trạng bế tắc hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risquer l'enlisement": nguy bị sa lầy.

    • Cette stratégie militaire risque l'enlisement. (Chiến lược quân sự này nguy bị sa lầy.)
  • "Sortir de l'enlisement": thoát khỏi tình trạng bế tắc/sa lầy.

    • Le gouvernement cherche à sortir le pays de l'enlisement politique. (Chính phủ đang tìm cách đưa đất nước thoát khỏi tình trạng sa lầy chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Enliser (verbe): làm sa lầy, làm lún xuống; tự sa lầy.
    • La voiture s'est enlisée dans la boue. (Chiếc xe đã bị sa lầy trong bùn.)
    • Se enliser dans des détails. (Sa lầy vào những chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncement: sự lún xuống, sự sụt lở.
  • Impasse: thế , ngõ cụt (nghĩa bóng).
  • Stagnation: sự trì trệ, sự đình đốn.
Các cụm từ liên quan
  • Être enlisé dans...: đang bị sa lầy trong...
    • Le projet est enlisé dans des problèmes administratifs. (Dự án đang bị sa lầy trong các vấn đề hành chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans l'enlisement: rơi vào tình trạng sa lầy.
    • Sans décision claire, l'entreprise risque de tomber dans l'enlisement. (Nếu không quyết định rõ ràng, doanh nghiệp nguy rơi vào tình trạng sa lầy.)
danh từ giống đực
  1. sự lún xuống cát, sự sa lầy

Từ gần giống