enlistee
/in'lis'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tòng quân, người tình nguyện nhập ngũ: Một người đã ký hợp đồng và chính thức gia nhập lực lượng vũ trang (thường là quân đội, hải quân, không quân, thủy quân lục chiến).
- Tân binh: Chỉ một quân nhân mới, vừa mới nhập ngũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new enlistee will begin basic training next week. (Người tòng quân mới sẽ bắt đầu khóa huấn luyện cơ bản vào tuần tới.)
- As an enlistee, he swore an oath to serve his country. (Là một người tình nguyện nhập ngũ, anh ấy đã tuyên thệ phục vụ đất nước.)
- The sergeant gave instructions to the group of enlistees. (Viên trung sĩ đưa ra chỉ dẫn cho nhóm tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "volunteer enlistee": người tình nguyện tòng quân (không bị động viên).
- He was a volunteer enlistee, motivated by a sense of duty. (Anh ấy là một người tình nguyện tòng quân, được thúc đẩy bởi ý thức trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Enlist (động từ): tòng quân, gia nhập (quân đội); tuyển mộ.
- He decided to enlist in the army after graduation. (Anh ấy quyết định tòng quân vào quân đội sau khi tốt nghiệp.)
Enlistment (danh từ): sự tòng quân; thời hạn phục vụ trong quân ngũ.
- His enlistment period is four years. (Thời hạn phục vụ quân ngũ của anh ấy là bốn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Recruit: tân binh, người mới được tuyển mộ.
- Serviceman/Servicewoman: quân nhân (nam/nữ).
Từ trái nghĩa
- Civilian: thường dân, người không phục vụ trong quân đội.
- Veteran: cựu chiến binh, người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân