enlistee

/in'lis'ti:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

enlistee
A young enlistee stands proudly in a new uniform.