enlist
/in'list/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tuyển mộ (vào quân đội): Hành động đăng ký hoặc tuyển dụng ai đó vào các lực lượng vũ trang.
- Tranh thủ, giành được (sự hỗ trợ, sự cộng tác): Hành động tìm kiếm và đảm bảo sự giúp đỡ, tham gia hoặc ủng hộ từ một người hoặc tổ chức.
Nội động từ:
- Tòng quân, gia nhập quân đội: Hành động tự nguyện tham gia vào quân đội.
- Tham gia, đăng ký (vào một nỗ lực chung): Hành động tình nguyện tham gia hoặc cam kết cho một mục đích, chiến dịch hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The army aims to enlist 5,000 new soldiers this year. (Quân đội đặt mục tiêu tuyển mộ 5.000 binh sĩ mới trong năm nay.)
- We need to enlist the help of experts to solve this problem. (Chúng ta cần tranh thủ sự giúp đỡ của các chuyên gia để giải quyết vấn đề này.)
Nội động từ:
- He decided to enlist in the navy after graduating. (Anh ấy quyết định tòng quân vào hải quân sau khi tốt nghiệp.)
- Many volunteers enlisted in the campaign to clean up the beach. (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia vào chiến dịch dọn dẹp bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enlist someone's aid/support/services": tranh thủ sự viện trợ/ủng hộ/dịch vụ của ai đó.
- The charity enlisted the support of several celebrities. (Tổ chức từ thiện đã tranh thủ được sự ủng hộ của một số người nổi tiếng.)
"to enlist in a cause": tham gia vào một sự nghiệp, một lý tưởng.
- She enlisted in the fight for environmental protection. (Cô ấy đã tham gia vào cuộc chiến bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Enlistment (danh từ): sự tòng quân, sự tuyển mộ; thời hạn phục vụ quân sự.
- His enlistment in the army lasted for three years. (Thời hạn phục vụ quân sự của anh ấy kéo dài ba năm.)
Enlisted (tính từ/ danh từ): (người lính) đã nhập ngũ, quân nhân chuyên nghiệp (phân biệt với sĩ quan).
- He is an enlisted man. (Anh ấy là một quân nhân chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Recruit (động từ): tuyển mộ, chiêu mộ.
- Enroll (động từ): ghi danh, đăng ký tham gia.
- Secure (động từ): đảm bảo, giành được (sự hỗ trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enlist in: gia nhập vào (quân đội hoặc một tổ chức, nỗ lực).
- He enlisted in the army at the age of eighteen. (Anh ấy gia nhập quân đội năm mười tám tuổi.)
Enlist for: đăng ký phục vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
- She enlisted for a four-year term. (Cô ấy đăng ký phục vụ một nhiệm kỳ bốn năm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào trong tiếng Anh.)
ngoại động từ
- tuyển (quân)
- tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
- to enlist someone's sunporttranh thủ được sự ủng hộ của ai
nội động từ
- tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in) binh nhì ((viết tắt) EM)