enlivening
/in'laivniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm sinh động, làm sôi nổi: Mang lại sức sống, sự phấn chấn hoặc sự thú vị cho một cái gì đó, khiến nó trở nên sống động hơn.
- Làm tươi mới, làm khoẻ khoắn: Có tác động tích cực, làm cho tinh thần hoặc bầu không khí trở nên tươi mát và tràn đầy năng lượng.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Hành động làm sinh động, sự làm sôi nổi: Quá trình hoặc hành động mang lại sức sống và sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The enlivening music made everyone want to dance. (Âm nhạc sôi nổi khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
- We took an enlivening walk in the fresh mountain air. (Chúng tôi đi bộ khoẻ khoắn trong không khí núi trong lành.)
- Her enlivening presence always cheers up the room. (Sự hiện diện sinh động của cô ấy luôn làm căn phòng vui vẻ lên.)
Danh từ:
- The enlivening of the old tradition attracted many young people. (Việc làm sống lại truyền thống cũ đã thu hút nhiều bạn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an enlivening effect/influence": một tác động/ảnh hưởng làm sinh động.
- The new manager had an enlivening effect on the team's morale. (Người quản lý mới có tác động làm phấn chấn tinh thần của cả đội.)
"enlivening discussion/debate": cuộc thảo luận/tranh luận sôi nổi.
- The seminar featured an enlivening debate about future technologies. (Hội thảo có một cuộc tranh luận sôi nổi về các công nghệ tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Enliven (động từ): làm sinh động, làm sôi nổi.
- He used jokes to enliven his presentation. (Anh ấy dùng những câu chuyện cười để làm bài thuyết trình sinh động hơn.)
Enlivened (tính từ): đã được làm cho sinh động, trở nên sôi nổi.
- The audience was visibly enlivened by the performance. (Khán giả rõ ràng trở nên phấn chấn bởi màn trình diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Invigorating (adj): tiếp thêm sinh lực, làm khoẻ khoắn.
- Stimulating (adj): kích thích, làm hứng thú.
- Animating (adj): làm sinh động, truyền sức sống.
Từ trái nghĩa
- Dull (adj): tẻ nhạt, buồn chán.
- Depressing (adj): làm chán nản, u ám.
- Tedious (adj): dài dòng, tẻ nhạt.
danh từ
- sự làm hoạt động, sự làm sôi nổi, sự làm phấn chấn
- sự chấn hưng, sự làm hưng thịnh (buôn bán)
- sự làm tươi sáng, sự làm vui vẻ, sự làm sinh động
tính từ
- làm sôi nổi (âm nhạc); làm khoẻ mạnh (khí hậu, không khí)
- làm vui vẻ (câu chuyện)