animating

Học thuật
Thân thiện
animating

The animating music made the children dance with joy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm sinh động, làm sống động: tác dụng hoặc đặc tính làm cho một thứ đó trở nên sống động, hấp dẫn đầy năng lượng hơn.
    • Tươi sáng, vui vẻ, sôi nổi: Mang lại hoặc thể hiện sự phấn chấn, nhiệt huyết niềm vui.
    • Phấn chấn, khích lệ: khả năng truyền cảm hứng, động lực hoặc làm dấy lên tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her animating presence made the party much more fun. (Sự có mặt làm sinh động của ấy đã khiến bữa tiệc vui hơn rất nhiều.)
    • He told an animating story that gave everyone hope. (Anh ấy đã kể một câu chuyện phấn chấn mang lại hy vọng cho mọi người.)
    • The animating music filled the room with energy. (Âm nhạc sôi nổi đã lấp đầy căn phòng bằng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animating force": động lực thúc đẩy, lực lượng chủ đạo.
    • Curiosity was the animating force behind his scientific discoveries. (Sự tò mò động lực thúc đẩy đằng sau những khám phá khoa học của ông ấy.)
  • "animating spirit": tinh thần chủ đạo, linh hồn.
    • The animating spirit of the movement was a desire for freedom. (Tinh thần chủ đạo của phong trào khát khao tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Animate (động từ): làm sinh động, truyền sức sống.
    • A great teacher can animate even the most boring subject. (Một giáo viên giỏi có thể làm sinh động ngay cả môn học nhàm chán nhất.)
  • Animation (danh từ): sự sinh động, sự hoạt hình.
    • The animation in her eyes showed her excitement. (Sự sinh động trong đôi mắt ấy cho thấy sự phấn khích của .)
  • Animated (tính từ): sôi nổi, hoạt hình.
    • They had an animated discussion about the future. (Họ đã một cuộc thảo luận sôi nổi về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlivening: làm sống động, làm vui tươi.
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực, làm phấn chấn.
  • Stimulating: kích thích, khuyến khích.
  • Exhilarating: làm hứng khởi, làm phấn chấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "animating".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "animating".)

animating

The animating music made the children dance with joy.

Adjective
  1. làm sinh động, tươi sáng, vui vẻ, sôi nổi, phấn chấn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự