enlumineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ tô chữ trang trí sách: Một nghệ nhân chuyên nghiệp trong thời Trung Cổ và Phục Hưng, có nhiệm vụ vẽ minh họa, trang trí và tô điểm bằng vàng, bạc và màu sắc rực rỡ lên các bản thảo viết tay, đặc biệt là các chữ cái đầu (lettrine) và lề sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enlumineur a passé des mois à décorer ce manuscrit religieux. (Người thợ tô chữ trang trí sách đã dành nhiều tháng để trang hoàng bản thảo tôn giáo này.)
- Au Moyen Âge, l'enlumineur travaillait souvent en collaboration avec un copiste. (Vào thời Trung Cổ, thợ tô chữ thường làm việc phối hợp với một người sao chép bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métier d'enlumineur": nghề tô chữ trang trí sách, chỉ đến toàn bộ kỹ năng, kỹ thuật và truyền thống của nghề thủ công này.
- Le métier d'enlumineur requérait une grande patience et une maîtrise parfaite des pigments. (Nghề thợ tô chữ đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn và sự tinh thông hoàn hảo về các chất màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Enluminure (danh từ giống cái): 1. Nghệ thuật tô chữ trang trí sách. 2. Bản thảo được trang trí, hoặc một hình minh họa trong bản thảo đó.
- Cette enluminure du XVe siècle est d'une grande beauté. (Bức hình tô chữ từ thế kỷ XV này có vẻ đẹp tuyệt vời.)
- Enluminer (động từ): tô chữ, trang trí (một bản thảo).
- Il a appris à enluminer les lettrines. (Anh ấy đã học cách tô chữ trang trí các chữ cái đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Miniaturiste: họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ (thường trên bản thảo). Từ này nhấn mạnh đến kỹ thuật vẽ những hình ảnh chi tiết, nhỏ xíu, thường gặp trong cùng loại hình nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- thợ tô chữ trang trí sách