enluminure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề tô chữ trang trí sách; chữ trang trí sách (sách cổ): Chỉ nghệ thuật trang trí sách thủ công thời Trung Cổ, thường dùng mực vàng, bạc cùng các màu sắc rực rỡ để tô điểm các chữ cái đầu, lề và hình minh họa trong các bản thảo.
- Sắc đỏ bừng (mặt): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sắc hồng hào, vẻ rạng rỡ tự nhiên trên khuôn mặt, thường do sức khỏe tốt hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (trang trí sách):
- Les moines médiévaux étaient experts dans l'art de l'enluminure. (Các tu sĩ thời Trung Cổ là chuyên gia trong nghệ thuật tô chữ trang trí sách.)
- Ce manuscrit ancien contient de magnifiques enluminures. (Bản thảo cổ này chứa đựng những chữ trang trí sách tuyệt đẹp.)
Nghĩa phụ (sắc đỏ bừng):
- Une enluminure de santé illuminait son visage. (Một sắc hồng hào của sức khỏe làm rạng rỡ khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maître en enluminure": bậc thầy về nghệ thuật tô chữ trang trí sách.
- Il est considéré comme un maître en enluminure du XVe siècle. (Ông ấy được coi là một bậc thầy về nghệ thuật tô chữ trang trí sách của thế kỷ XV.)
"Atelier d'enluminure": xưởng vẽ, nơi thực hành và dạy nghệ thuật tô chữ.
- Elle suit des cours dans un atelier d'enluminure. (Cô ấy theo học các khóa học tại một xưởng dạy tô chữ trang trí sách.)
Biến thể và từ gần giống
Enluminer (động từ): tô điểm, trang trí (sách); làm bừng sáng, làm rạng rỡ (khuôn mặt).
- Les artistes enluminaient les manuscrits avec de l'or. (Các nghệ nhân tô điểm các bản thảo bằng vàng.)
- La joie enlumine son visage. (Niềm vui làm rạng rỡ khuôn mặt anh ấy.)
Enlumineur / Enlumineuse (danh từ): người vẽ chữ trang trí sách, nghệ nhân tô chữ.
- L'enlumineuse a passé des mois sur ce seul paragraphe. (Nữ nghệ nhân tô chữ đã dành nhiều tháng chỉ cho đoạn văn này.)
Từ đồng nghĩa
- Miniature (danh từ giống cái): tranh nhỏ, hình vẽ thu nhỏ trang trí trong sách cổ (thường đi kèm với 'enluminure').
- Illumination (danh từ giống cái): (trong bối cảnh nghệ thuật) từ tiếng Anh cùng nghĩa, chỉ việc trang trí sách bằng vàng và màu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Être peint (ou coloré) comme une enluminure: (Thành ngữ cũ) Có khuôn mặt đỏ bừng, thường do xấu hổ, tức giận hoặc uống rượu.
- Après cette remarque, il était peint comme une enluminure. (Sau lời nhận xét đó, mặt anh ta đỏ bừng lên.)
danh từ giống cái
- nghề tô chữ trang trí sách; chữ trang trí sách (sách cổ)
- sắc đỏ bừng (mặt)