enneigé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy tuyết: Dùng để mô tả một địa điểm, một khu vực hoặc một cảnh quan bị bao phủ bởi một lớp tuyết dày.
- Có nhiều tuyết: Chỉ tình trạng có tuyết rơi và đọng lại với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pistes de ski sont bien enneigées cet hiver. (Các đường trượt tuyết được phủ tuyết dày vào mùa đông này.)
- La route de montagne est dangereuse car elle est enneigée. (Con đường miền núi thật nguy hiểm vì nó phủ đầy tuyết.)
- Nous cherchons un village enneigé pour les vacances. (Chúng tôi đang tìm một ngôi làng phủ đầy tuyết để đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"région enneigée": vùng có tuyết phủ, khu vực nhiều tuyết.
- Le Canada est connu pour ses vastes régions enneigées en hiver. (Canada nổi tiếng với những vùng đất rộng lớn phủ đầy tuyết vào mùa đông.)
"paysage enneigé": phong cảnh tuyết phủ, cảnh quan phủ đầy tuyết.
- Le peintre a immortalisé un magnifique paysage enneigé. (Họa sĩ đã lưu giữ mãi một phong cảnh tuyết phủ tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Enneigement (danh từ giống đực): Lượng tuyết phủ, tình trạng có tuyết phủ.
- L'enneigement est exceptionnel cette année. (Lượng tuyết phủ năm nay thật đặc biệt.)
Déneiger (ngoại động từ): Dọn tuyết, cào tuyết.
- Il faut déneiger le trottoir. (Phải dọn tuyết trên vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Couvert de neige: được phủ bởi tuyết.
- Neigeux (neigeuse): có tuyết, nhiều tuyết (thường dùng để mô tả thời tiết hoặc khí hậu: - thời tiết có tuyết).
Từ trái nghĩa
- Dégagé: quang đãng, không bị che phủ (bởi tuyết).
- Sec: khô ráo (không có tuyết hay mưa).