ennuyée
/á»´:'nwi:jei /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ buồn chán, người phụ nữ chán nản: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ đang trải qua cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú hoặc không có gì để làm, dẫn đến tâm trạng khó chịu hoặc thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sat by the window, the very picture of an ennuyée. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, đúng là hình ảnh của một người phụ nữ buồn chán.)
- The novel's protagonist is a young ennuyée from a wealthy family. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một cô gái chán nản trẻ tuổi từ một gia đình giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được mượn vào tiếng Anh để diễn tả một trạng thái buồn chán đặc biệt, thường gắn với sự giàu có, nhàn rỗi hoặc sự tinh tế trong văn học và mô tả tính cách.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc mô tả có tính chất nghệ thuật để khắc họa nhân vật nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Ennui (n): Cảm giác buồn chán sâu sắc và dai dẳng, thường do thiếu sự quan tâm hoặc kích thích.
- He suffered from a sense of ennui after retiring. (Ông ấy cảm thấy buồn chán sau khi nghỉ hưu.)
- Ennuyé (n): Dạng nam tính, chỉ người đàn ông buồn chán.
- The ennuyé gentleman sighed at the repetitive conversation. (Người đàn ông chán nản thở dài trước cuộc trò chuyện lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Bored woman: Người phụ nữ buồn chán (cách diễn đạt thông thường, trực tiếp hơn).
- Weary woman: Người phụ nữ mệt mỏi, chán ngán.
Lưu ý
- "Ennuyée" là một từ mượn từ tiếng Pháp và không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học, để tạo sắc thái trang trọng hoặc cụ thể.
- Từ này mang sắc thái giới tính rõ ràng ("-ée" chỉ giống cái). Để chỉ chung chung một người (không xác định giới tính) hoặc một người đàn ông trong trạng thái tương tự, có thể dùng "ennuyé" hoặc các từ tiếng Anh thông dụng hơn như "bored person".
danh từ
- người đàn bà buồn chán, người đàn bà chán nản