ennuyé

/á»´:'nwi:jei/
Học thuật
Thân thiện
ennuyé

A student looks ennuyé during a long lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn chán, chán nản: Trạng thái cảm thấy không hứng thú, không việc làm hoặc không tìm thấy điều thú vị, dẫn đến sự mệt mỏi, khó chịu trong tinh thần.
    • Có vẻ chán ngắt, thờ ơ: Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình qua vẻ bề ngoài, như nét mặt hoặc thái độ.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ trông có vẻ buồn chán trong suốt bài giảng dài.)
  • ( ấy thở dài một cách chán nản liếc nhìn đồng hồ.)
  • (Vẻ mặt thờ ơ của anh ấy cho thấy cuộc họp không hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become ennuyé with something": trở nên chán ngấy, chán ngán với điều đó.
    • He was ennuyé with the repetitive tasks at his job. (Anh ta chán ngán với những công việc lặp đi lặp lạichỗ làm.)
  • "an ennuyé tone of voice": giọng điệu chán nản, buồn tẻ.
    • She answered in an ennuyé tone, barely hiding her lack of interest. ( ấy trả lời bằng một giọng điệu chán nản, hầu như không giấu nổi sự thiếu hứng thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Ennui (danh từ): nỗi buồn chán, sự chán ngắt (thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết học hơn).
    • He suffered from a sense of ennui and longed for a new adventure. (Anh ta cảm thấy nỗi buồn chán khao khát một cuộc phiêu lưu mới.)
  • Ennuyant (tính từ): gây buồn chán, tẻ nhạt.
    • The movie was surprisingly ennuyant. (Bộ phim tẻ nhạt một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bored: buồn chán (từ thông dụng, phổ biến nhất).
  • Weary: mệt mỏi, chán ngán (nhấn mạnh sự mệt mỏi do kéo dài).
  • Listless: uể oải, thiếu sinh khí (nhấn mạnh sự thiếu năng lượng).
Từ trái nghĩa
  • Interested: thích thú, quan tâm.
  • Engaged: say mê, bị thu hút.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Lưu ý sử dụng
  • "Ennuyé" một từ mượn từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, "bored" từ được dùng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Từ này thường mô tả một trạng thái tinh tế của sự chán nản, đôi khi gắn với sự tinh tế hoặc thói quen xã hội, hơn chỉ đơn thuần không để làm.
ennuyé

A student looks ennuyé during a long lecture.

danh từ
  1. người buồn chán, người chán nản

Từ gần giống

Từ chứa "ennuyé"