enormous
Định nghĩa
Tính từ:
- Khổng lồ, to lớn một cách phi thường: "enormous" mô tả một thứ gì đó có kích thước, phạm vi, số lượng, sức mạnh hoặc mức độ cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- – (Việc cả một nền văn minh phải phụ thuộc vào công nghệ – một tảng đá khổng lồ.)
- (Chi phí khổng lồ)
- (Một chiếc máy bay cất cánh với tiếng ồn khổng lồ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enormous" + danh từ trừu tượng: Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn của các khái niệm như sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc cảm xúc. (Dự án đòi hỏi một lượng nỗ lực khổng lồ.)
- "enormous" trong văn phong trang trọng: Thường được dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu để tạo ấn tượng mạnh. (Trận động đất gây ra thiệt hại khổng lồ cho thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Enormously (trạng từ): Một cách khổng lồ, cực kỳ. (Công ty đã phát triển khổng lồ trong thập kỷ qua.)
- Enormity (danh từ): Sự khổng lồ, mức độ lớn (thường mang nghĩa tiêu cực về tội ác hoặc thảm họa). (Sự khổng lồ của tội ác đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Huge: Rất lớn, to lớn. (Họ đã mua một ngôi nhà rất lớn.)
- Massive: Đồ sộ, nặng nề. (Tòa nhà sụp đổ dưới sức nặng đồ sộ của tuyết.)
- Tremendous: To lớn một cách ấn tượng (cũng có thể mang nghĩa tích cực). (Cô ấy có tài năng to lớn.)
Thành ngữ liên quan
- An enormous amount of: Một lượng khổng lồ (của cái gì đó). (Anh ấy đã dành một lượng thời gian khổng lồ cho dự án này.)
- Enormous proportions: Kích thước hoặc quy mô khổng lồ. (Vấn đề đã phát triển đến quy mô khổng lồ.)