enormous

Từ vựng enormous không chỉ đơn thuần to lớn, mô tả những thứ kích thước hoặc phạm vi khổng lồ đến mức phi thường. Bạn có thể dùng từ này để nói về một tảng đá lớn hay những chi phí phát sinh ngoài dự tính, nhưng liệu bạn đã biết cách kết hợp với các danh từ trừu tượng để nhấn mạnh nỗ lực tầm ảnh hưởng trong văn phong trang trọng chưa? Ngoài việc mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa như massive hay tremendous, chúng ta cũng cần thận trọng để không nhầm lẫn giữa tính từ này với danh từ enormity vốn thường mang sắc thái tiêu cực về thảm họa. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái đó nắm vững những cụm từ phổ biến để tạo ấn tượng mạnh mẽ về quy mô trong giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

enormous
An enormous elephant stands calmly in the grassy savanna.