enourmous
/i'nɔ:məs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, khổng lồ: Chỉ kích thước, số lượng, hoặc mức độ vượt xa bình thường, rất lớn.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Tàn ác: Một nghĩa cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự độc ác, hung bạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính: to lớn):
- They live in an enormous house. (Họ sống trong một ngôi nhà to lớn.)
- The project required an enormous amount of time and money. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và tiền bạc khổng lồ.)
- She felt enormous pressure before the final exam. (Cô ấy cảm thấy áp lực rất lớn trước kỳ thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enormous" để nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để làm nổi bật sự chênh lệch rất lớn.
- There is an enormous difference between theory and practice. (Có một sự khác biệt lớn khủng khiếp giữa lý thuyết và thực hành.)
"enormous" trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể mô tả những khái niệm phi vật chất như ảnh hưởng, tầm quan trọng, niềm vui.
- His discovery had an enormous impact on the scientific community. (Khám phá của ông ấy có một tác động to lớn đến cộng đồng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Enormously (phó từ): một cách to lớn, vô cùng.
- I enjoyed the concert enormously. (Tôi thích buổi hòa nhạc vô cùng.)
Enormousness (danh từ): sự to lớn, tầm vóc khổng lồ.
- The enormousness of the universe is hard to comprehend. (Sự to lớn khổng lồ của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Huge: rất lớn, đồ sộ.
- Immense: mênh mông, bao la.
- Gigantic: khổng lồ, to như khổng lồ.
- Colossal: vĩ đại, khổng lồ (thường về quy mô).
Từ trái nghĩa
- Tiny: nhỏ xíu, tí hon.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ.
- Insignificant: không đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- "Enormous" thường được dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng để nhấn mạnh mức độ.
- Từ này có thể bổ nghĩa cho cả danh từ đếm được (an enormous building) và danh từ không đếm được (enormous patience).
- Nghĩa cổ "tàn ác" hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh đương đại.
tính từ
- to lớn, khổng lồ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tàn ác