enquêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Điều tra: Hành động tiến hành một cuộc điều tra chính thức hoặc hệ thống để thu thập thông tin, kiểm tra sự việc hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La police enquête sur cette affaire. (Cảnh sát đang điều tra vụ án này.)
    • Les journalistes ont enquêté pendant des mois pour écrire cet article. (Các nhà báo đã điều tra trong nhiều tháng để viết bài báo này.)
    • Il faut enquêter sur les causes de l'accident. (Cần phải điều tra về nguyên nhân của vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enquêter sur [quelque chose]": điều tra về (một vấn đề, sự việc cụ thể). Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Le comité a été chargé d'enquêter sur les allégations de corruption. (Ủy ban được giao nhiệm vụ điều tra về những cáo buộc tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enquête (danh từ giống cái): cuộc điều tra, bản điều tra.
    • L'enquête est toujours en cours. (Cuộc điều tra vẫn đang được tiến hành.)
  • Enquêteur / Enquêtrice (danh từ): người điều tra, điều tra viên.
    • L'enquêtrice a interrogé plusieurs témoins. (Nữ điều tra viên đã thẩm vấn nhiều nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: xem xét, thẩm tra.
  • Investiger: điều tra (từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc khoa học).
  • Sonder: thăm dò, dò xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ "sur").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "enquêter").

ngoại động từ
  1. điều tra
    • Enquêter sur un vol
      điều tra về một vụ trộm

Từ gần giống