inquiéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lo lắng, khiến phải băn khoăn: Gây ra cảm giác lo âu, bất an hoặc sợ hãi cho ai đó.
- Quấy rối, làm phiền, làm cho ăn không ngon ngủ không yên: Làm xáo trộn sự yên ổn, thanh bình của ai đó hoặc một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tin đó làm tôi lo lắng.)
- (Sức khỏe của anh ấy khiến người thân lo lắng.)
- (Sự im lặng của điện thoại bắt đầu làm tôi băn khoăn.)
- (Vùng đó không bị quân địch quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'inquiéter (verbe pronominal): Tự lo lắng, cảm thấy lo lắng.
- Ne t'inquiète pas, tout va bien. (Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- Elle s'inquiète pour l'avenir de ses enfants. (Cô ấy lo lắng cho tương lai của các con mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inquiétant, -e (adj): Đáng lo ngại, gây lo lắng.
- un symptôme inquiétant (một triệu chứng đáng lo ngại)
- Inquiétude (n.f): Sự lo lắng, mối lo âu.
- exprimer son inquiétude (bày tỏ sự lo lắng của mình)
Từ đồng nghĩa
- Tourmenter: Hành hạ, làm khổ sở (nghĩa mạnh hơn).
- Traverser l'esprit: Thoáng qua trong đầu (ý nghĩ gây lo lắng).
- Préoccuper: Làm bận tâm, ám ảnh.
Từ trái nghĩa
- Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
- Calmer: Làm dịu, làm bình tĩnh.
- Apaiser: Làm nguôi, xoa dịu.
ngoại động từ
- làm cho lo lắng
- Cette nouvelle m'inquiètetin đó làm cho tôi lo lắng
- quấy rối, làm cho ăn không ngon ngủ không yên
- La région n'a pas été inquiétée par l'ennemivùng đó không bị quân địch quấy rối