inquiéter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho lo lắng, khiến phải băn khoăn: Gây ra cảm giác lo âu, bất an hoặc sợ hãi cho ai đó.
    • Quấy rối, làm phiền, làm cho ăn không ngon ngủ không yên: Làm xáo trộn sự yên ổn, thanh bình của ai đó hoặc một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Tin đó làm tôi lo lắng.)
  • (Sức khỏe của anh ấy khiến người thân lo lắng.)
  • (Sự im lặng của điện thoại bắt đầu làm tôi băn khoăn.)
  • (Vùng đó không bị quân địch quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'inquiéter (verbe pronominal): Tự lo lắng, cảm thấy lo lắng.
    • Ne t'inquiète pas, tout va bien. (Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Elle s'inquiète pour l'avenir de ses enfants. ( ấy lo lắng cho tương lai của các con mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiétant, -e (adj): Đáng lo ngại, gây lo lắng.
    • un symptôme inquiétant (một triệu chứng đáng lo ngại)
  • Inquiétude (n.f): Sự lo lắng, mối lo âu.
    • exprimer son inquiétude (bày tỏ sự lo lắng của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Tourmenter: Hành hạ, làm khổ sở (nghĩa mạnh hơn).
  • Traverser l'esprit: Thoáng qua trong đầu (ý nghĩ gây lo lắng).
  • Préoccuper: Làm bận tâm, ám ảnh.
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
  • Calmer: Làm dịu, làm bình tĩnh.
  • Apaiser: Làm nguôi, xoa dịu.
ngoại động từ
  1. làm cho lo lắng
    • Cette nouvelle m'inquiète
      tin đó làm cho tôi lo lắng
  2. quấy rối, làm cho ăn không ngon ngủ không yên
    • La région n'a pas été inquiétée par l'ennemi
      vùng đó không bị quân địch quấy rối

Từ trái nghĩa

Từ gần giống