enquête

Học thuật
Thân thiện
enquête

La police mène une enquête sur le vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc điều tra: Chỉ một quá trình hệ thống nhằm thu thập thông tin, kiểm tra sự việc hoặc tìm hiểu nguyên nhân của một vấn đề, thường được tiến hành bởiquan chức năng, nhà báo hoặc nhà nghiên cứu.
    • Bản khảo sát, bản thăm dò ý kiến: Chỉ một hoạt động thu thập thông tin từ một nhóm người thông qua bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn để tìm hiểu ý kiến, thói quen hoặc thái độ của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a ouvert une enquête après le vol. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra sau vụ trộm.)
    • Les journalistes mènent une enquête sur ce scandale politique. (Các nhà báo đang tiến hành một cuộc điều tra về vụ bê bối chính trị này.)
    • Nous avons réalisé une enquête de satisfaction auprès de nos clients. (Chúng tôi đã thực hiện một bản khảo sát mức độ hài lòng từ khách hàng của mình.)
    • Cette enquête révèle les habitudes de consommation des jeunes. (Bản thăm dò ý kiến này tiết lộ thói quen tiêu dùng của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet d'une enquête": Là đối tượng của một cuộc điều tra.

    • L'entreprise est l'objet d'une enquête pour fraude fiscale. (Công ty là đối tượng của một cuộc điều tra về gian lận thuế.)
  • "Mener une enquête à bien": Hoàn thành một cuộc điều tra một cách thành công.

    • Les inspecteurs ont mené l'enquête à bien en un mois. (Các thanh tra đã hoàn thành cuộc điều tra một cách thành công trong vòng một tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Enquêter (động từ): Điều tra, thăm dò.

    • La journaliste enquête sur les conditions de travail. (Nữ nhà báo đang điều tra về điều kiện làm việc.)
  • Enquêteur / Enquêtrice (danh từ): Người điều tra, điều tra viên.

    • L'enquêtrice a interrogé plusieurs témoins. (Nữ điều tra viên đã thẩm vấn nhiều nhân chứng.)
  • Enquête préliminaire (cụm danh từ): Cuộc điều tra sơ bộ.

  • Enquête publique (cụm danh từ): Cuộc điều tra công khai, thường để lấy ý kiến cộng đồng về một dự án.
Từ đồng nghĩa
  • Investigation (n.f): Cuộc điều tra (trang trọng hơn, thường dùng trong cảnh sát hoặc khoa học).
  • Sondage (n.m): Cuộc thăm dò ý kiến (thường chỉ việc thu thập ý kiến qua khảo sát).
  • Recherche (n.f): Nghiên cứu, tìm hiểu (nghĩa rộng, có thể không mang tính chất điều tra chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "Ouvrir une enquête": Mở một cuộc điều tra.

    • Le procureur a décidé d'ouvrir une enquête. (Công tố viên đã quyết định mở một cuộc điều tra.)
  • "Boucler une enquête" (thông tục): Kết thúc, hoàn tất một cuộc điều tra.

    • Ils ont bouclé l'enquête plus vite que prévu. (Họ đã hoàn tất cuộc điều tra nhanh hơn dự kiến.)
enquête

La police mène une enquête sur le vol.

danh từ giống cái
  1. cuộc điều tra
    • Ouvrir une enquête
      mở cuộc điều tra

Từ gần giống