inquiet

Học thuật
Thân thiện
inquiet

L'enfant a l'air inquiet en attendant devant la porte du bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, không yên tâm: Trạng thái tinh thần bồn chồn, lo âu về một điều đó có thể xảy ra.
    • Không yên, bất an: Dùng để miêu tả một trạng thái, không khí hoặc biểu hiện thiếu sự bình yên, thanh thản.
    • (Văn học) Không bao giờ thỏa lòng: Luôn cảm thấy thiếu thốn, không hài lòng, khao khát điều đó.
    • (Từ ) Động đậy, không đứng yên: Cử động, không giữ nguyên vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis inquiet pour mon examen de demain. (Tôi lo lắng cho bài kiểm tra ngày mai của mình.)
    • Elle a jeté un regard inquiet vers la porte. ( ấy đã liếc nhìn cánh cửa với vẻ lo âu.)
    • La mer était inquiète sous la tempête. (Biển cả dậy sóng dưới cơn bão.)
    • Un esprit inquiet cherche toujours la vérité. (Một tâm hồn không bao giờ thỏa lòng luôn tìm kiếm sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être inquiet de/pour quelque chose: Lo lắng về điều đó.

    • Les parents sont inquiets de l'avenir de leurs enfants. (Các bậc cha mẹ lo lắng về tương lai của con cái họ.)
  • Avoir l'air inquiet: Có vẻ lo lắng.

    • Pourquoi as-tu l'air si inquiet ? (Tại sao trông cậu có vẻ lo lắng thế?)
  • Un silence inquiet: Một sự im lặng đầy lo âu, căng thẳng.

    • Un silence inquiet régnait dans la salle d'attente. (Một sự im lặng đầy lo âu bao trùm phòng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiéter (động từ): Làm cho lo lắng, quấy rầy.

    • Cette nouvelle inquiète tout le monde. (Tin tức này làm mọi người lo lắng.)
  • Inquiétude (danh từ): Sự lo lắng, mối lo âu.

    • Il cache son inquiétude derrière un sourire. (Anh ấy giấu sự lo lắng của mình sau một nụ cười.)
  • Inquiétant, -e (tính từ): Đáng lo ngại, gây lo lắng.

    • La situation devient inquiétante. (Tình hình trở nên đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieux, -se: Lo âu, băn khoăn (mức độ lo lắng cao hơn, có thể mang tính bệnh lý).
  • Soucieux, -se: Bận tâm, lo nghĩ (thường về một vấn đề cụ thể).
  • Agité, -e: Bồn chồn, không yên (thiên về biểu hiện bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Bình tĩnh, yên lặng.
  • Serein, -e: Thanh thản, yên bình.
  • Tranquille: Yên ổn, không lo âu.
  • Apaisé, -e: Đã được làm dịu, yên lòng.
inquiet

L'enfant a l'air inquiet en attendant devant la porte du bureau.

tính từ
  1. lo lắng, không yên
    • Être inquiet sur la santé de quelqu'un
      lo lắng cho sức khỏe của ai
    • Air inquiet
      vẻ lo lắng
    • Sommeil inquiet
      giấc ngủ không yên
  2. (văn học) không bao giờ thỏa lòng
  3. (từ ; nghĩa ) động đậy, không đứng yên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inquiet"