inquiet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo lắng, không yên tâm: Trạng thái tinh thần bồn chồn, lo âu về một điều gì đó có thể xảy ra.
- Không yên, bất an: Dùng để miêu tả một trạng thái, không khí hoặc biểu hiện thiếu sự bình yên, thanh thản.
- (Văn học) Không bao giờ thỏa lòng: Luôn cảm thấy thiếu thốn, không hài lòng, khao khát điều gì đó.
- (Từ cũ) Động đậy, không đứng yên: Cử động, không giữ nguyên vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis inquiet pour mon examen de demain. (Tôi lo lắng cho bài kiểm tra ngày mai của mình.)
- Elle a jeté un regard inquiet vers la porte. (Cô ấy đã liếc nhìn cánh cửa với vẻ lo âu.)
- La mer était inquiète sous la tempête. (Biển cả dậy sóng dưới cơn bão.)
- Un esprit inquiet cherche toujours la vérité. (Một tâm hồn không bao giờ thỏa lòng luôn tìm kiếm sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être inquiet de/pour quelque chose: Lo lắng về điều gì đó.
- Les parents sont inquiets de l'avenir de leurs enfants. (Các bậc cha mẹ lo lắng về tương lai của con cái họ.)
Avoir l'air inquiet: Có vẻ lo lắng.
- Pourquoi as-tu l'air si inquiet ? (Tại sao trông cậu có vẻ lo lắng thế?)
Un silence inquiet: Một sự im lặng đầy lo âu, căng thẳng.
- Un silence inquiet régnait dans la salle d'attente. (Một sự im lặng đầy lo âu bao trùm phòng chờ.)
Biến thể và từ gần giống
Inquiéter (động từ): Làm cho lo lắng, quấy rầy.
- Cette nouvelle inquiète tout le monde. (Tin tức này làm mọi người lo lắng.)
Inquiétude (danh từ): Sự lo lắng, mối lo âu.
- Il cache son inquiétude derrière un sourire. (Anh ấy giấu sự lo lắng của mình sau một nụ cười.)
Inquiétant, -e (tính từ): Đáng lo ngại, gây lo lắng.
- La situation devient inquiétante. (Tình hình trở nên đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Anxieux, -se: Lo âu, băn khoăn (mức độ lo lắng cao hơn, có thể mang tính bệnh lý).
- Soucieux, -se: Bận tâm, lo nghĩ (thường về một vấn đề cụ thể).
- Agité, -e: Bồn chồn, không yên (thiên về biểu hiện bên ngoài).
Từ trái nghĩa
- Calme: Bình tĩnh, yên lặng.
- Serein, -e: Thanh thản, yên bình.
- Tranquille: Yên ổn, không lo âu.
- Apaisé, -e: Đã được làm dịu, yên lòng.
tính từ
- lo lắng, không yên
- Être inquiet sur la santé de quelqu'unlo lắng cho sức khỏe của ai
- Air inquietvẻ lo lắng
- Sommeil inquietgiấc ngủ không yên
- (văn học) không bao giờ thỏa lòng
- (từ cũ; nghĩa cũ) động đậy, không đứng yên