enrésinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Lâm nghiệp) Sự trồng cây loại thông (vào khu rừng chặt): Từ này chỉ một kỹ thuật hoặc hành động trong lâm nghiệp, cụ thể là việc trồng lại cây thông vào một khu vực rừng vừa mới bị khai thác (chặt hạ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enrésinement de cette parcelle a commencé au printemps. (Việc trồng thông vào lô đất này đã bắt đầu vào mùa xuân.)
- L'enrésinement est une pratique courante pour régénérer les forêts de conifères. (Việc trồng thông là một thực hành phổ biến để tái tạo các khu rừng lá kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'enrésinement": tiến hành việc trồng thông.
- Les forestiers vont procéder à l'enrésinement de la zone déboisée. (Các kiểm lâm viên sẽ tiến hành trồng thông vào khu vực đã phát quang.)
"Plan d'enrésinement": kế hoạch trồng thông.
- Le plan d'enrésinement sur cinq ans a été approuvé. (Kế hoạch trồng thông trong năm năm đã được phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Enrésiner (động từ): trồng cây thông (vào một khu rừng chặt).
- Il faut enrésiner ces terrains après la coupe. (Cần phải trồng thông lên những vùng đất này sau khi khai thác.)
Résineux (danh từ giống đực, tính từ): cây lá kim, thuộc họ thông; có nhựa thông.
- Les forêts de résineux sont importantes pour l'industrie du bois. (Các khu rừng cây lá kim rất quan trọng cho ngành công nghiệp gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Replantation de pins: sự trồng lại cây thông.
- Boisement en conifères: sự trồng rừng bằng cây họ lá kim.
Các cụm từ liên quan
- Travaux d'enrésinement: các công việc trồng thông.
- Les travaux d'enrésinement nécessitent une main-d'œuvre spécialisée. (Các công việc trồng thông đòi hỏi một lực lượng lao động chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ chuyên ngành hẹp này.)
danh từ giống đực
- (lâm nghiệp) sự trồng cây loại thông (vào khu rừng chặt)