enraiement

Học thuật
Thân thiện
enraiement

Le mécanicien vérifie l'enraiement des roues du train.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chệch bánh (xe lửa): Hành động hoặc sự kiện một đoàn tàu hoặc toa xe bị trật khỏi đường ray.
    • Sự sa ngã, sự lầm đường lạc lối (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc một người hoặc một tình huống đi chệch khỏi con đường, kế hoạch hoặc chuẩn mực đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enraiement du train a causé un grave accident. (Sự chệch bánh của đoàn tàu đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng.)
    • L'enraiement de sa carrière a commencé par de mauvais choix. (Sự sa ngã trong sự nghiệp của anh ta bắt đầu từ những lựa chọn tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être victime d'un enraiement": là nạn nhân của một vụ trật bánh (nghĩa đen) hoặc sự sa ngã (nghĩa bóng).
    • Le projet est victime d'un enraiement à cause de problèmes budgétaires. (Dự ánnạn nhân của một sự đình trệ/sa ngã do các vấn đề ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrayement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "enraiement".
  • Enrayer (động từ): Làm cho trật bánh; ngăn chặn, chặn đứng (một quá trình xấu).
    • Il faut enrayer cette épidémie. (Phải ngăn chặn dịch bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Déraillement (nghĩa đen): sự trật đường ray, sự chệch bánh.
  • Déviation (nghĩa bóng): sự lệch lạc, sự đi chệch hướng.
  • Dévoiement (nghĩa bóng): sự lầm đường lạc lối, sự đồi bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
enraiement

Le mécanicien vérifie l'enraiement des roues du train.

danh từ giống đực
  1. như enrayement

Từ gần giống