enrayement

Học thuật
Thân thiện
enrayement

L'enrayement de l'épidémie a été célébré par la communauté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dập tắt, sự ngăn chặn (một hiện tượng tiêu cực đang lan rộng): "enrayement" chỉ hành động làm ngừng lại hoặc kiểm soát sự lây lan, phát triển của một cái gì đó, thườngmột bệnh dịch, một vấn đề xã hội, hoặc một xu hướng xấu.
    • (Từ , nghĩa ) Sự kẹt (máy móc): Trong ngữ cảnh , từ này có thể chỉ tình trạng một cỗ máy hoặc cơ chế bị kẹt, không hoạt động được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enrayement de l'épidémie a nécessité des mesures strictes. (Việc dập tắt dịch bệnh đã đòi hỏi các biện pháp nghiêm ngặt.)
    • Le gouvernement cherche l'enrayement de la violence urbaine. (Chính phủ đang tìm cách ngăn chặn bạo lực đô thị.)
    • L'enrayement soudain de la machine a surpris l'opérateur. (Sự kẹt máy đột ngột đã làm người vận hành ngạc nhiên.) (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'enrayement de...": Tiến hành việc dập tắt/ngăn chặn...

    • Les autorités sanitaires procèdent à l'enrayement du foyer infectieux. (Các cơ quan y tế đang tiến hành dập tắtdịch.)
  • "Mesures d'enrayement": Các biện pháp ngăn chặn.

    • Des mesures d'enrayement immédiates ont été mises en place. (Các biện pháp ngăn chặn ngay lập tức đã được thiết lập.)
Biến thể từ liên quan
  • Enrayer (động từ): dập tắt, ngăn chặn, làm kẹt (máy).
    • Il faut enrayer la propagation des rumeurs. (Cần phải ngăn chặn sự lan truyền của tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Endiguement (sự ngăn chặn, sự chặn đứng).
  • Stoppage (sự dừng lại, sự đình chỉ).
  • Blocage (sự tắc nghẽn, sự kẹt) - cho nghĩa .
Từ trái nghĩa
  • Propagation (sự lan truyền).
  • Développement (sự phát triển).
  • Expansion (sự mở rộng).
enrayement

L'enrayement de l'épidémie a été célébré par la communauté.

danh từ giống đực
  1. sự dập tắt
    • L'enrayement d'une épidémie
      sự dập tắt một bệnh dịch
  2. (từ , nghĩa ) sự kẹt (máy)

Từ gần giống