enrayage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tắc, sự kẹt: Chỉ tình trạng một cơ cấu (như súng, máy móc) bị kẹt, không hoạt động được.
- Sự lắp nan hoa: Chỉ hành động lắp các nan hoa vào một bánh xe.
- Sự chặn, sự hãm: (Nghĩa cũ) Chỉ hành động ngăn chặn hoặc làm chậm lại một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enrayage du canon a causé un retard pendant la bataille. (Sự tắc của khẩu pháo đã gây ra sự chậm trễ trong trận chiến.)
- L'enrayage de la machine nécessite l'intervention d'un technicien. (Sự kẹt máy cần có sự can thiệp của một kỹ thuật viên.)
- L'enrayage de la roue est une étape délicate dans la fabrication. (Việc lắp nan hoa vào bánh xe là một công đoạn tinh tế trong chế tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enrayage d'une épidémie": (Nghĩa cũ, ẩn dụ) Việc ngăn chặn một dịch bệnh.
- Les mesures sanitaires ont permis l'enrayage de la maladie. (Các biện pháp vệ sinh đã cho phép ngăn chặn căn bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrayer (động từ): làm tắc, làm kẹt; lắp nan hoa; (nghĩa cũ) chặn, hãm.
- Il faut enrayer cette machine immédiatement pour éviter un accident. (Phải làm kẹt chiếc máy này ngay lập tức để tránh tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Blocage (sự tắc nghẽn, sự kẹt).
- Cale (sự kẹt, sự chèn).
- Arrêt (sự dừng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự tắc (súng...), sự kẹt (máy)
- sự lắp nan hoa (vào bánh xe)
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự chặn, sự hãm