enrayage

danh từ giống đực
  1. sự tắc (súng...), sự kẹt (máy)
  2. sự lắp nan hoa (vào bánh xe)
  3. (từ , nghĩa ) sự chặn, sự hãm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enrayage
Le mécanicien effectue l'enrayage de la roue de bicyclette.