enragé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Điên dại, hung dữ (thường chỉ động vật): Trạng thái bị bệnh dại hoặc có hành vi cực kỳ hung bạo, mất kiểm soát.
- Cuồng nhiệt, say đắm (cách nói thân mật): Chỉ sự đam mê, yêu thích một cách mãnh liệt, quá mức đối với một thứ gì đó.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ hung dữ, kẻ điên cuồng: Người có hành vi bạo lực, tàn ác hoặc mất kiểm soát.
- Kẻ say mê, kẻ cuồng nhiệt (cách nói thân mật): Người có niềm đam mê mãnh liệt, thường quá mức, đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il faut se méfier d'un chien enragé. (Phải cảnh giác với một con chó dại.)
- C'est un supporter de football enragé. (Anh ta là một cổ động viên bóng đá cuồng nhiệt.)
Danh từ:
- La foule a traité le criminel d'enragé. (Đám đông gọi tên tên tội phạm là kẻ điên cuồng.)
- Mon frère est un enragé des jeux vidéo. (Em trai tôi là một kẻ say mê trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être enragé contre quelqu'un": Tức giận, phát điên lên với ai đó.
- Il est enragé contre son collègue qui a volé son idée. (Anh ta tức điên lên với đồng nghiệp đã đánh cắp ý tưởng của mình.)
"Rendre quelqu'un enragé": Làm cho ai đó phát điên, tức giận.
- Son arrogance me rend enragé. (Sự kiêu ngạo của hắn làm tôi phát điên.)
Biến thể và từ gần giống
Enrager (động từ): Làm cho ai đó phát điên, tức giận; hoặc tự cảm thấy vô cùng tức giận.
- Cette attente interminable m'enrage. (Sự chờ đợi vô tận này làm tôi phát điên.)
Rage (danh từ, giống cái): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ; cũng có thể chỉ bệnh dại.
- Il a été mordu par un chien atteint de la rage. (Anh ấy bị một con chó mắc bệnh dại cắn.)
Từ đồng nghĩa
- Furieux (adj): Giận dữ, điên tiết.
- Fou (adj): Điên, mất trí.
- Passionné (adj): Say mê, nhiệt thành (nghĩa tích cực hơn "enragé").
Thành ngữ liên quan
- "À la rage": Một cách điên cuồng, dữ dội.
- Il travaille à la rage pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc một cách điên cuồng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
tính từ
- dại
- Chien enragéchó dại
- phát khùng, hung dữ
- (thân mật) say đắm
- Un joueur enragémột kẻ đánh bạc say đắm
danh từ
- kẻ hung dữ, kẻ phát khùng
- (thân mật) kẻ say đắm