enragé

Học thuật
Thân thiện
enragé

Un chien enragé mord un passant dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Điên dại, hung dữ (thường chỉ động vật): Trạng thái bị bệnh dại hoặc hành vi cực kỳ hung bạo, mất kiểm soát.
    • Cuồng nhiệt, say đắm (cách nói thân mật): Chỉ sự đam mê, yêu thích một cách mãnh liệt, quá mức đối với một thứ đó.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ hung dữ, kẻ điên cuồng: Người hành vi bạo lực, tàn ác hoặc mất kiểm soát.
    • Kẻ say mê, kẻ cuồng nhiệt (cách nói thân mật): Người niềm đam mê mãnh liệt, thường quá mức, đối với một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il faut se méfier d'un chien enragé. (Phải cảnh giác với một con chó dại.)
    • C'est un supporter de football enragé. (Anh tamột cổ động viên bóng đá cuồng nhiệt.)
  • Danh từ:

    • La foule a traité le criminel d'enragé. (Đám đông gọi tên tên tội phạmkẻ điên cuồng.)
    • Mon frère est un enragé des jeux vidéo. (Em trai tôimột kẻ say mê trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enragé contre quelqu'un": Tức giận, phát điên lên với ai đó.

    • Il est enragé contre son collègue qui a volé son idée. (Anh ta tức điên lên với đồng nghiệp đã đánh cắp ý tưởng của mình.)
  • "Rendre quelqu'un enragé": Làm cho ai đó phát điên, tức giận.

    • Son arrogance me rend enragé. (Sự kiêu ngạo của hắn làm tôi phát điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrager (động từ): Làm cho ai đó phát điên, tức giận; hoặc tự cảm thấy vô cùng tức giận.

    • Cette attente interminable m'enrage. (Sự chờ đợi vô tận này làm tôi phát điên.)
  • Rage (danh từ, giống cái): Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ; cũng có thể chỉ bệnh dại.

    • Il a été mordu par un chien atteint de la rage. (Anh ấy bị một con chó mắc bệnh dại cắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Furieux (adj): Giận dữ, điên tiết.
  • Fou (adj): Điên, mất trí.
  • Passionné (adj): Say mê, nhiệt thành (nghĩa tích cực hơn "enragé").
Thành ngữ liên quan
  • "À la rage": Một cách điên cuồng, dữ dội.
    • Il travaille à la rage pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc một cách điên cuồng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
enragé

Un chien enragé mord un passant dans la rue.

tính từ
  1. dại
    • Chien enragé
      chó dại
  2. phát khùng, hung dữ
  3. (thân mật) say đắm
    • Un joueur enragé
      một kẻ đánh bạc say đắm
danh từ
  1. kẻ hung dữ, kẻ phát khùng
  2. (thân mật) kẻ say đắm

Từ chứa "enragé"