enregistreur

Học thuật
Thân thiện
enregistreur

L'étudiant utilise un enregistreur pour capturer le chant des oiseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Máy ghi, thiết bị ghi: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi lại, lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin, thường từ một nguồn như âm thanh, hình ảnh, hoặc các phép đo.
    • Bộ ghi: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận hoặc thiết bị chuyên dụng để ghi lại các thông số kỹ thuật như áp suất, độ cao.
  2. Tính từ:

    • Ghi, khả năng ghi lại: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc máy móc chức năng ghi lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le journaliste a utilisé un enregistreur pour l'interview. (Phóng viên đã sử dụng một máy ghi âm cho cuộc phỏng vấn.)
    • L'enregistreur de vol est essentiel pour les enquêtes aéronautiques. (Máy ghi chuyến bay là thiết bị thiết yếu cho các cuộc điều tra hàng không.)
  • Tính từ:
    • C'est un appareil enregistreur de très haute qualité. (Đómột thiết bị ghi chất lượng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enregistreur intégré": máy ghi được tích hợp sẵn.
    • Le téléphone a un enregistreur intégré. (Điện thoại máy ghi được tích hợp sẵn.)
  • "Fonction enregistreur": chức năng ghi.
    • Activez la fonction enregistreur pour sauvegarder l'appel. (Hãy kích hoạt chức năng ghi để lưu cuộc gọi.)
Biến thể từ liên quan
  • Enregistrer (động từ): ghi, ghi âm, đăng ký.
    • Il faut enregistrer la réunion. (Cần phải ghi âm cuộc họp.)
  • Enregistrement (danh từ giống đực): bản ghi, sự ghi âm, sự đăng ký.
    • Écoutez cet enregistrement. (Hãy nghe bản ghi âm này.)
  • Enregistreuse (danh từ giống cái): máy ghi (dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
  • Magnétophone (danh từ giống đực): máy ghi âm (từ đồng nghĩa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Appareil d'enregistrement: thiết bị ghi.
  • Dispositif d'enregistrement: thiết bị ghi.
  • Magnétophone: máy ghi âm (chủ yếu cho âm thanh).
Các cụm từ liên quan
  • Enregistreur de données: máy/bộ ghi dữ liệu.
  • Enregistreur vidéo: máy ghi hình.
  • Enregistreur de voix: máy ghi giọng nói.
  • Enregistreur numérique: máy ghi kỹ thuật số.
enregistreur

L'étudiant utilise un enregistreur pour capturer le chant des oiseaux.

tính từ
  1. ghi
    • Appareil enregistreur
      máy ghi
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ ghi
    • Enregistreur de pression
      bộ ghi áp suất
    • Enregistreur d'altitude
      máy ghi độ cao
    • Enregistreur d'appels téléphoniques
      máy ghi số lần gọi điện thoại
    • Enregistreur sonore
      thiết bị ghi âm

Từ gần giống