enregistreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Máy ghi, thiết bị ghi: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi lại, lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin, thường từ một nguồn như âm thanh, hình ảnh, hoặc các phép đo.
- Bộ ghi: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận hoặc thiết bị chuyên dụng để ghi lại các thông số kỹ thuật như áp suất, độ cao.
Tính từ:
- Ghi, có khả năng ghi lại: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc máy móc có chức năng ghi lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le journaliste a utilisé un enregistreur pour l'interview. (Phóng viên đã sử dụng một máy ghi âm cho cuộc phỏng vấn.)
- L'enregistreur de vol est essentiel pour les enquêtes aéronautiques. (Máy ghi chuyến bay là thiết bị thiết yếu cho các cuộc điều tra hàng không.)
- Tính từ:
- C'est un appareil enregistreur de très haute qualité. (Đó là một thiết bị ghi chất lượng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enregistreur intégré": máy ghi được tích hợp sẵn.
- Le téléphone a un enregistreur intégré. (Điện thoại có máy ghi được tích hợp sẵn.)
- "Fonction enregistreur": chức năng ghi.
- Activez la fonction enregistreur pour sauvegarder l'appel. (Hãy kích hoạt chức năng ghi để lưu cuộc gọi.)
Biến thể và từ liên quan
- Enregistrer (động từ): ghi, ghi âm, đăng ký.
- Il faut enregistrer la réunion. (Cần phải ghi âm cuộc họp.)
- Enregistrement (danh từ giống đực): bản ghi, sự ghi âm, sự đăng ký.
- Écoutez cet enregistrement. (Hãy nghe bản ghi âm này.)
- Enregistreuse (danh từ giống cái): máy ghi (dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
- Magnétophone (danh từ giống đực): máy ghi âm (từ đồng nghĩa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Appareil d'enregistrement: thiết bị ghi.
- Dispositif d'enregistrement: thiết bị ghi.
- Magnétophone: máy ghi âm (chủ yếu cho âm thanh).
Các cụm từ liên quan
- Enregistreur de données: máy/bộ ghi dữ liệu.
- Enregistreur vidéo: máy ghi hình.
- Enregistreur de voix: máy ghi giọng nói.
- Enregistreur numérique: máy ghi kỹ thuật số.
tính từ
- ghi
- Appareil enregistreurmáy ghi
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ ghi
- Enregistreur de pressionbộ ghi áp suất
- Enregistreur d'altitudemáy ghi độ cao
- Enregistreur d'appels téléphoniquesmáy ghi số lần gọi điện thoại
- Enregistreur sonorethiết bị ghi âm