enregistrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đăng: Hành động chính thức ghi nhận một thông tin, một vật phẩm hoặc một sự kiện vào một hệ thống lưu trữ hoặc quản lý.
    • Ghi (chép): Hành động lưu lại thông tin dưới dạng văn bản hoặchiệu.
    • Ghi âm, ghi hình: Hành động lưu giữ âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu bằng thiết bị kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut enregistrer vos bagages avant l'embarquement. (Bạn phải đănghànhtrước khi lên máy bay.)
    • Elle a enregistré tous ses rendez-vous dans son agenda. ( ấy đã ghi tất cả các cuộc hẹn vào sổ tay của mình.)
    • Nous allons enregistrer cette chanson en studio demain. (Chúng tôi sẽ thu âm bài hát này trong phòng thu vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enregistrer un progrès": Ghi nhận một sự tiến bộ.
    • Le pays a enregistré une forte croissance économique. (Đất nước đã ghi nhận một sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.)
  • "Enregistrer une victoire/une défaite": (Trong thể thao) Ghi nhận một chiến thắng/thất bại.
    • L'équipe a enregistré sa première victoire de la saison. (Đội đã ghi nhận chiến thắng đầu tiên của mùa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Enregistrement (danh từ giống đực): Sự đăng ký, sự ghi âm; bản ghi, hồ sơ.
    • L'enregistrement à l'hôtel est rapide. (Thủ tục đăng ký ở khách sạn rất nhanh.)
    • J'ai écouté un enregistrement de cette conférence. (Tôi đã nghe một bản ghi âm của buổi hội thảo này.)
  • Enregistreur (danh từ giống đực): Máy ghi, thiết bị ghi âm.
    • un enregistreur vocal (máy ghi âm)
Từ đồng nghĩa
  • Inscrire: Ghi tên, đăng ký (nhấn mạnh việc ghi vào danh sách).
  • Noter: Ghi chú (thườngthông tin ngắn gọn).
  • Consigner: Ghi chép, lưu lại (một cách hệ thống, trang trọng).
  • Enrôler: Ghi danh, tuyển mộ (cho quân đội, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh. Tuy nhiên, các cụm động từ với giới từ.) - S'enregistrer: Tự đăng ký (cho bản thân). - Vous pouvez vous enregistrer en ligne pour le séminaire. (Bạn có thể tự đăngtrực tuyến cho hội thảo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "enregistrer".)

ngoại động từ
  1. đăng
    • Enregistrer ses bagages
      đănghành
  2. ghi
    • Enregistrer un événement dans son journal
      ghi một sự việc vào nhật ký
    • Enregistrer dans sa mémoire
      ghi vàoức
  3. ghi âm
    • Enregistrer une symphonie sur disques
      ghi âm một bản giao hưởng vào đĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enregistrer"