enrhumé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sổ mũi; bị cảm lạnh (nhẹ): Trạng thái bị ốm nhẹ với các triệu chứng chính như chảy nước mũi, hắt hơi, nghẹt mũi, thường do nhiễm virus.
- Bị cảm: Cách nói thông thường để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt với các dấu hiệu của cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis enrhumé depuis hier. (Tôi bị sổ mũi/cảm từ hôm qua.)
- Il ne peut pas venir, il est très enrhumé. (Anh ấy không thể đến được, anh ấy bị cảm nặng.)
- Prends de la vitamine C si tu te sens enrhumé. (Hãy uống vitamin C nếu bạn cảm thấy bị cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être enrhumé jusqu'aux yeux": bị cảm rất nặng.
- Avec ce temps, je suis enrhumé jusqu'aux yeux. (Với thời tiết này, tôi bị cảm rất nặng.)
"attraper un rhume / être pris d'un rhume" (cụm động từ thông dụng dẫn đến trạng thái 'enrhumé'): bị nhiễm cảm lạnh.
- J'ai attrapé un rhume au bureau. (Tôi đã bị cảm lạnh ở cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Rhume (danh từ giống đực): chứng cảm lạnh, sổ mũi.
- un rhume de cerveau (chứng sổ mũi)
Enrhumer (verbe pronominal) (động từ phản thân): bị cảm, bị sổ mũi.
- Attention à ne pas t'enrhumer. (Cẩn thận đừng để bị cảm đấy.)
Enrhumeur, enrhumeuse (tính từ, ít dùng): dễ gây cảm lạnh.
- un temps enrhumeur (thời tiết dễ gây cảm)
Từ đồng nghĩa
- Enroué: khàn giọng (có thể là một triệu chứng đi kèm).
- Grippé: bị cúm (bệnh nặng hơn với sốt, đau nhức).
- Refroidi: bị cảm lạnh (từ cũ, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Xem động từ 'enrhumer' ở mục Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage; qui veut se dispenser d'une chose dit qu'il est enrhumé": (Thành ngữ cũ) Muốn hại chó thì buộc tội nó dại; muốn trốn việc thì nói rằng bị cảm. (Ý chỉ viện cớ ốm để trốn tránh.)