enrhumé

Học thuật
Thân thiện
enrhumé

Il éternue parce qu'il est enrhumé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị sổ mũi; bị cảm lạnh (nhẹ): Trạng thái bị ốm nhẹ với các triệu chứng chính như chảy nước mũi, hắt hơi, nghẹt mũi, thường do nhiễm virus.
    • Bị cảm: Cách nói thông thường để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt với các dấu hiệu của cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis enrhumé depuis hier. (Tôi bị sổ mũi/cảm từ hôm qua.)
    • Il ne peut pas venir, il est très enrhumé. (Anh ấy không thể đến được, anh ấy bị cảm nặng.)
    • Prends de la vitamine C si tu te sens enrhumé. (Hãy uống vitamin C nếu bạn cảm thấy bị cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être enrhumé jusqu'aux yeux": bị cảm rất nặng.

    • Avec ce temps, je suis enrhumé jusqu'aux yeux. (Với thời tiết này, tôi bị cảm rất nặng.)
  • "attraper un rhume / être pris d'un rhume" (cụm động từ thông dụng dẫn đến trạng thái 'enrhumé'): bị nhiễm cảm lạnh.

    • J'ai attrapé un rhume au bureau. (Tôi đã bị cảm lạnhcơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhume (danh từ giống đực): chứng cảm lạnh, sổ mũi.

    • un rhume de cerveau (chứng sổ mũi)
  • Enrhumer (verbe pronominal) (động từ phản thân): bị cảm, bị sổ mũi.

    • Attention à ne pas t'enrhumer. (Cẩn thận đừng để bị cảm đấy.)
  • Enrhumeur, enrhumeuse (tính từ, ít dùng): dễ gây cảm lạnh.

    • un temps enrhumeur (thời tiết dễ gây cảm)
Từ đồng nghĩa
  • Enroué: khàn giọng (có thểmột triệu chứng đi kèm).
  • Grippé: bị cúm (bệnh nặng hơn với sốt, đau nhức).
  • Refroidi: bị cảm lạnh (từ , ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Xem động từ 'enrhumer' ở mục Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • "Qui veut noyer son chien l'accuse de la rage; qui veut se dispenser d'une chose dit qu'il est enrhumé": (Thành ngữ ) Muốn hại chó thì buộc tội dại; muốn trốn việc thì nói rằng bị cảm. (Ý chỉ viện cớ ốm để trốn tránh.)
enrhumé

Il éternue parce qu'il est enrhumé.

tính từ
  1. sổ mũi; cảm

Từ gần giống

Từ chứa "enrhumé"