énorme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kếch xù, rất lớn, khổng lồ: Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt xa bình thường, gây ấn tượng về sự to lớn.
- Quá đáng, không thể tin được: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc tình huống gây sốc, khó chấp nhận hoặc vượt quá giới hạn thông thường.
Ví dụ sử dụng
Về kích thước/quy mô:
- Il a acheté une maison énorme. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà kếch xù.)
- Ce projet représente un investissement énorme. (Dự án này đại diện cho một khoản đầu tư rất lớn.)
Về mức độ/quá đáng:
- C'est une nouvelle énorme ! (Đó là một tin tức không thể tin được!)
- Tu as oublié les clés ? C'est énorme ! (Cậu quên chìa khóa á? Thật là quá đáng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est énorme !": Thành ngữ thông dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc đánh giá cao về quy mô/tầm quan trọng của một điều gì đó.
- Ils ont gagné le championnat. C'est énorme ! (Họ đã vô địch giải. Thật là tuyệt vời/không thể tin được!)
"Un succès énorme": Một thành công vang dội, rất lớn.
- Le film a été un succès énorme. (Bộ phim đã là một thành công vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
Énormément (phó từ): Rất nhiều, vô cùng.
- Je t'aime énormément. (Tôi yêu bạn rất nhiều.)
Énormité (danh từ giống cái):
- Tính chất kếch xù, khổng lồ.
- Hành động hoặc lời nói quá đáng, thô bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Gigantesque, colossal, immense: Khổng lồ, vĩ đại (nhấn mạnh kích thước).
- Incroyable, invraisemblable, stupéfiant: Không thể tin được, đáng kinh ngạc (nhấn mạnh mức độ gây sốc).
Từ trái nghĩa
- Petit, minuscule, infime: Nhỏ, bé, tí hon.
- Normal, ordinaire, banal: Bình thường, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
Faire un énorme gaffe: Phạm một lỗi lầm rất lớn, rất ngớ ngẩn.
- J'ai prononcé son ancien nom, j'ai fait une énorme gaffe. (Tôi đã gọi tên cũ của cô ấy, tôi đã phạm một lỗi rất lớn.)
Avoir un énorme potentiel: Có tiềm năng rất lớn.
- Ce jeune joueur a un énorme potentiel. (Cầu thủ trẻ này có một tiềm năng rất lớn.)
tính từ
- kếch xù, rất lớn
- Un animal énormemột con vật kếch xù
- Une faute énormemột lỗi rất lớn
- quá đáng
- Voilà qui est énorme!thật là một việc quá đáng!