enrichissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho phong phú, làm giàu thêm (về kiến thức, kinh nghiệm, văn hóa): Chỉ điều gì đó mang lại giá trị bổ sung, mở rộng hiểu biết hoặc kinh nghiệm sống của một người.
- Bồi bổ tinh thần, có ích cho sự phát triển trí tuệ hoặc nhân cách: Chỉ điều gì đó có tác động tích cực, nuôi dưỡng tâm hồn hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un voyage est une expérience enrichissante. (Một chuyến đi là một trải nghiệm làm giàu thêm kiến thức.)
- Cette conversation a été très enrichissante pour moi. (Cuộc trò chuyện này rất bổ ích cho tôi.)
- Il cherche un travail plus enrichissant. (Anh ấy tìm kiếm một công việc bồi bổ tinh thần hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culturellement enrichissant": làm phong phú về mặt văn hóa.
- Séjourner à l'étranger est culturellement enrichissant. (Sống ở nước ngoài làm phong phú thêm về mặt văn hóa.)
- "mutuellement enrichissant": làm phong phú lẫn nhau.
- Le dialogue entre les deux communautés a été mutuellement enrichissant. (Cuộc đối thoại giữa hai cộng đồng đã làm phong phú lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrichir (động từ): làm giàu, làm phong phú.
- Lire enrichit l'esprit. (Đọc sách làm phong phú tâm hồn.)
- Enrichissement (danh từ): sự làm giàu, sự làm phong phú.
- L'enrichissement culturel est important. (Sự làm phong phú về văn hóa là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Fructueux: có kết quả tốt, bổ ích.
- Instructif: mang tính giáo dục, dạy cho biết.
- Épanouissant: làm nở rộ, làm phát triển đầy đủ (thường về cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Appauvrissant: làm nghèo nàn, làm cằn cỗi.
- Stérile: cằn cỗi, không sinh lợi, vô ích.
- Futile: vô ích, phù phiếm.
tính từ
- làm cho phong phú; bồi bổ tinh thần
- Un livre enrichissantmột quyển sách bồi bổ tinh thần