enrichissant

Học thuật
Thân thiện
enrichissant

La lecture d'un livre enrichissant élargit l'esprit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho phong phú, làm giàu thêm (về kiến thức, kinh nghiệm, văn hóa): Chỉ điều đó mang lại giá trị bổ sung, mở rộng hiểu biết hoặc kinh nghiệm sống của một người.
    • Bồi bổ tinh thần, có ích cho sự phát triển trí tuệ hoặc nhân cách: Chỉ điều đó tác động tích cực, nuôi dưỡng tâm hồn hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un voyage est une expérience enrichissante. (Một chuyến đimột trải nghiệm làm giàu thêm kiến thức.)
    • Cette conversation a été très enrichissante pour moi. (Cuộc trò chuyện này rất bổ ích cho tôi.)
    • Il cherche un travail plus enrichissant. (Anh ấy tìm kiếm một công việc bồi bổ tinh thần hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culturellement enrichissant": làm phong phú về mặt văn hóa.
    • Séjourner à l'étranger est culturellement enrichissant. (Sốngnước ngoài làm phong phú thêm về mặt văn hóa.)
  • "mutuellement enrichissant": làm phong phú lẫn nhau.
    • Le dialogue entre les deux communautés a été mutuellement enrichissant. (Cuộc đối thoại giữa hai cộng đồng đã làm phong phú lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrichir (động từ): làm giàu, làm phong phú.
    • Lire enrichit l'esprit. (Đọc sách làm phong phú tâm hồn.)
  • Enrichissement (danh từ): sự làm giàu, sự làm phong phú.
    • L'enrichissement culturel est important. (Sự làm phong phú về văn hóa là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fructueux: kết quả tốt, bổ ích.
  • Instructif: mang tính giáo dục, dạy cho biết.
  • Épanouissant: làm nở rộ, làm phát triển đầy đủ (thường về cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Appauvrissant: làm nghèo nàn, làm cằn cỗi.
  • Stérile: cằn cỗi, không sinh lợi, vô ích.
  • Futile: vô ích, phù phiếm.
enrichissant

La lecture d'un livre enrichissant élargit l'esprit.

tính từ
  1. làm cho phong phú; bồi bổ tinh thần
    • Un livre enrichissant
      một quyển sách bồi bổ tinh thần

Từ trái nghĩa