enrobe
/in'roub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc áo dài (cho ai đó): Hành động mặc một chiếc áo dài, thường là áo choàng hoặc trang phục trang trọng, lên người.
- Phủ, bao phủ (một thứ gì đó): Hành động bao bọc hoặc phủ lên một vật, thường là bằng một lớp chất lỏng hoặc mềm như sô-cô-la, đường, hoặc lớp phủ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nữ hoàng được mặc một chiếc áo dài nhung lộng lẫy cho lễ đăng quang.)
- (Đầu bếp sẽ phủ những quả dâu tây bằng sô-cô-la đen.)
- (Máy được thiết kế để bao phủ mỗi viên thuốc bằng một lớp đường mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enrobed in": được bao phủ bởi, được mặc trong (thường dùng một cách hình tượng).
- The mountains were enrobed in a thick mist. (Những ngọn núi được bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc.)
- He felt enrobed in a sense of peace and tranquility. (Anh ấy cảm thấy được bao bọc trong một cảm giác bình yên và tĩnh lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Robe (danh từ): áo dài, áo choàng.
- A judge's robe. (Áo choàng của thẩm phán.)
- Robe (ngoại động từ): mặc áo choàng cho.
- She robed herself quickly. (Cô ấy mặc áo choàng một cách nhanh chóng.)
- Coating (danh từ): lớp phủ.
- A chocolate coating. (Một lớp phủ sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Clothe: mặc quần áo cho.
- Adorn: trang điểm, trang hoàng.
- Coat: phủ một lớp lên.
- Cover: bao phủ.
- Envelop: bao bọc, phủ kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enrobe" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "enrobe" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- mặc áo dài cho