enrobe

/in'roub/
Học thuật
Thân thiện
enrobe

The chef carefully enrobes the fresh strawberries in melted chocolate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc áo dài (cho ai đó): Hành động mặc một chiếc áo dài, thường áo choàng hoặc trang phục trang trọng, lên người.
    • Phủ, bao phủ (một thứ đó): Hành động bao bọc hoặc phủ lên một vật, thường bằng một lớp chất lỏng hoặc mềm như --la, đường, hoặc lớp phủ khác.
dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng được mặc một chiếc áo dài nhung lộng lẫy cho lễ đăng quang.)
  • (Đầu bếp sẽ phủ những quả dâu tây bằng --la đen.)
  • (Máy được thiết kế để bao phủ mỗi viên thuốc bằng một lớp đường mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enrobed in": được bao phủ bởi, được mặc trong (thường dùng một cách hình tượng).
    • The mountains were enrobed in a thick mist. (Những ngọn núi được bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc.)
    • He felt enrobed in a sense of peace and tranquility. (Anh ấy cảm thấy được bao bọc trong một cảm giác bình yên tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Robe (danh từ): áo dài, áo choàng.
    • A judge's robe. (Áo choàng của thẩm phán.)
  • Robe (ngoại động từ): mặc áo choàng cho.
    • She robed herself quickly. ( ấy mặc áo choàng một cách nhanh chóng.)
  • Coating (danh từ): lớp phủ.
    • A chocolate coating. (Một lớp phủ --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothe: mặc quần áo cho.
  • Adorn: trang điểm, trang hoàng.
  • Coat: phủ một lớp lên.
  • Cover: bao phủ.
  • Envelop: bao bọc, phủ kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "enrobe" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "enrobe" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

enrobe

The chef carefully enrobes the fresh strawberries in melted chocolate.

ngoại động từ
  1. mặc áo dài cho

Từ gần giống