unrobe

/' n'roub/
Học thuật
Thân thiện
unrobe

The queen unrobes the knight after the ceremony.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cởi áo choàng: Hành động cởi bỏ áo choàng, thường một loại áo dài, trang trọng hoặc nghi lễ.
    • Cởi quần áo (một cách trang trọng hoặc cổ xưa): Trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ, có thể dùng để chỉ việc cởi bỏ quần áo nói chung một cách trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The king asked his attendant to unrobe him after the ceremony. (Nhà vua yêu cầu người hầu cởi áo choàng cho ngài sau buổi lễ.)
    • The priest will unrobe in the sacristy. (Vị linh mục sẽ cởi áo lễ trong phòng thánh.)
    • In the old tale, the knight unrobed before entering the sacred spring. (Trong câu chuyện cổ, hiệp sĩ cởi bỏ quần áo trước khi bước vào dòng suối thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unrobe oneself": tự cởi áo choàng của mình.
    • After the coronation, the queen retired to her chambers to unrobe herself. (Sau lễ đăng quang, nữ hoàng trở về phòng riêng để tự cởi áo choàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrobe (động từ): cởi áo, cởi đồ (từ đồng nghĩa trang trọng, thường dùng hơn "unrobe").
    • The doctor asked the patient to disrobe for the examination. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi áo để khám.)
  • Undress (động từ): cởi quần áo (từ thông dụng phổ biến nhất).
    • The child learned to undress himself. (Đứa trẻ học cách tự cởi quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Disrobe: cởi áo (trang trọng).
  • Undress: cởi quần áo (thông dụng).
Từ trái nghĩa
  • Robe: mặc áo choàng.
  • Dress: mặc quần áo.
unrobe

The queen unrobes the knight after the ceremony.

ngoại động từ
  1. cởi áo choàng (cho ai)

Từ gần giống