enrober

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao, bọc, phủ lên: Hành động phủ một lớp chất nào đó lên bề mặt của một vật, thường để bảo vệ, trang trí hoặc tạo hình.
    • (Nghĩa bóng) Diễn đạt một cách gián tiếp, khoác lên vẻ ngoài nhẹ nhàng: Diễn đạt một điều đó tiêu cực hoặc khó nghe bằng những từ ngữ dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bao, bọc):
    • Il faut enrober les amandes de chocolat. (Phải bao hạnh nhân bằng sô-cô-la.)
    • La machine permet d'enrober les bonbons de sucre. (Máy này cho phép bao kẹo bằng đường.)
  • Nghĩa bóng:
    • Elle a su enrober son refus d'une grande gentillesse. ( ấy đã biết bao bọc sự từ chối của mình bằng một thái độ rất tử tế.)
    • Il enrobe toujours ses critiques de compliments. (Anh ta luôn bao bọc những lời chỉ trích của mình bằng những lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enrober de mystère": bao phủ trong bí ẩn.
    • L'auteur enrobe son récit de mystère. (Tác giả bao phủ câu chuyện của mình trong bí ẩn.)
  • "enrober de silence": bao bọc trong sự im lặng, giữ kín.
    • L'affaire a été enrobée de silence. (Vụ việc đã được giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrobage (danh từ giống đực): sự bao bọc, lớp phủ.
    • L'enrobage des médicaments. (Lớp bao viên thuốc.)
  • Enrobeuse (danh từ giống cái): máy bao, máy phủ.
    • Une enrobeuse de chocolat. (Một máy bao sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir: phủ lên, che phủ.
  • Napper: phủ lên (thường dùng trong ẩm thực, như nước sốt).
  • Enduire: phết, trát lên.
  • (Nghĩa bóng) Adoucir: làm dịu đi, làm nhẹ đi.
  • (Nghĩa bóng) Tempérer: làm giảm bớt, điều hòa.
Các cụm từ liên quan
  • S'enrober (de) (động từ phản thân): tự bao bọc, khoác lấy (một vẻ ngoài, một đặc tính).
    • Il s'enrobe d'une indifférence feinte. (Hắn ta khoác lên vẻ thờ ơ giả tạo.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng nghĩa bóng của thường mang tính thành ngữ.)

ngoại động từ
  1. bao
    • Enrober des pilules
      bao viên thuốc
    • Enrober ses reproches de termes affectueux
      (nghĩa bóng) bao câu trách mắng bằng những lời lẽ âu yếm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enrober"