enrober

ngoại động từ
  1. bao
    • Enrober des pilules
      bao viên thuốc
    • Enrober ses reproches de termes affectueux
      (nghĩa bóng) bao câu trách mắng bằng những lời lẽ âu yếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enrober"