enrollee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đăng ký (học một lớp nào đó): Một cá nhân đã hoàn tất thủ tục đăng ký để tham gia một khóa học, chương trình đào tạo, hoặc một lớp học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university sent a welcome email to every new enrollee. (Trường đại học đã gửi email chào mừng tới mọi người đăng ký mới.)
- As an enrollee in the advanced course, she received the syllabus last week. (Là một người đăng ký vào khóa học nâng cao, cô ấy đã nhận được đề cương môn học vào tuần trước.)
- The number of enrollees for the summer program has doubled this year. (Số lượng người đăng ký cho chương trình hè đã tăng gấp đôi trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"active enrollee": người đăng ký đang tích cực tham gia (không bỏ học giữa chừng).
- Only active enrollees are eligible for the final exam. (Chỉ những người đăng ký đang tích cực tham gia mới đủ điều kiện dự thi cuối kỳ.)
"prospective enrollee": người có ý định/ứng viên tiềm năng muốn đăng ký.
- The information session is designed for prospective enrollees. (Buổi cung cấp thông tin được thiết kế dành cho những người có ý định đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
Enroll (động từ): đăng ký, ghi danh.
- You must enroll before the deadline. (Bạn phải đăng ký trước hạn chót.)
Enrollment (danh từ): sự đăng ký, số lượng người đăng ký.
- Enrollment for the new semester begins next Monday. (Việc đăng ký cho học kỳ mới bắt đầu vào thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
- Registrant: người đăng ký (thường dùng trong bối cảnh chính thức như hội thảo, sự kiện).
- Participant: người tham gia (nhấn mạnh vào việc đang tham gia hoạt động, có thể chưa bao hàm nghĩa "đăng ký" ban đầu).
Lưu ý
- Từ enrollee chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo (trường học, khóa học, hội thảo).
- Đây là danh từ chỉ người, được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ee" vào động từ "enroll", mang nghĩa "người được/bị...". So sánh với "employer" (người thuê) và "employee" (người được thuê).
Noun
- người đăng ký (học một lớp nào đó)