enroll

/in'roul/ Cách viết khác : (enroll) /in'roul/
Học thuật
Thân thiện
enroll

A student enrolls in a new university course.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ghi danh, đăng ký tham gia: Hành động chính thức đăng ký tên mình vào một khóa học, tổ chức, chương trình hoặc danh sách.
    • Kết nạp, tuyển vào: Hành động của một tổ chức chấp nhận hoặc tuyển một người vào làm thành viên, học viên, hoặc quân nhân.
    • Ghi vào sổ sách (pháp ): Hành động ghi chép thông tin một cách chính thức vào hồ sơ, sổ sách, đặc biệt trong bối cảnh pháp hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She decided to enroll in a Spanish language course. ( ấy quyết định ghi danh vào một khóa học tiếng Tây Ban Nha.)
    • The university enrolls thousands of new students every September. (Trường đại học kết nạp hàng nghìn sinh viên mới mỗi tháng Chín.)
    • You must enroll your child before the school deadline. (Bạn phải đăng ký cho con bạn trước hạn chót của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll someone in something": ghi danh/đăng ký cho ai đó vào cái .
    • He enrolled his daughter in a prestigious kindergarten. (Anh ấy đăng ký cho con gái vào một trường mẫu giáo danh tiếng.)
  • "to enroll as a member": đăng ký làm thành viên.
    • I enrolled as a member of the local chess club. (Tôi đăng ký làm thành viên của câu lạc bộ cờ vua địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrolment/Enrollment (danh từ): sự ghi danh, số lượng người ghi danh.
    • Early enrollment for the course is recommended. (Nên ghi danh sớm cho khóa học.)
  • Enrollee (danh từ): người được ghi danh, người đăng ký.
    • All enrollees must attend the orientation session. (Tất cả người đăng ký phải tham dự buổi định hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Register: đăng ký (nhấn mạnh việc ghi tên vào danh sách).
  • Sign up: đăng ký, tên tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Join: tham gia, gia nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "in" hoặc "for").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enroll").

enroll

A student enrolls in a new university course.

ngoại động từ
  1. tuyển (quân...)
  2. kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
  3. (pháp ) ghi vào (sổ sách toà án)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enroll"