enroll

/in'roul/ Cách viết khác : (enroll) /in'roul/
ngoại động từ
  1. tuyển (quân...)
  2. kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
  3. (pháp ) ghi vào (sổ sách toà án)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enroll"

enroll
A student enrolls in a new university course.