enrouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm khàn (tiếng): Hành động khiến cho giọng nói của ai đó trở nên khàn, rè, không còn trong trẻo, thường do viêm họng, cảm lạnh hoặc nói quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid et la fatigue l'ont enroué. (Cái lạnh và sự mệt mỏi đã làm khàn giọng anh ấy.)
- Crier trop fort peut enrouer la voix. (La hét quá to có thể làm khàn giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'enrouer" (động từ phản thân): Tự trở nên khàn giọng.
- Le chanteur s'est enroué après le concert. (Ca sĩ đã bị khàn giọng sau buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrouement (danh từ): Sự khàn giọng, tình trạng khàn tiếng.
- Il souffre d'un enrouement depuis hier. (Anh ấy bị khàn giọng từ hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Rendre rauque: Làm cho (giọng nói) khàn khàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
ngoại động từ
- làm khàn (tiếng)