enrayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắp nan hoa vào (bánh xe): Hành động lắp các nan hoa vào trục và vành của một bánh xe.
- Làm tắc, làm kẹt, chặn (một cơ chế): Ngăn chặn hoạt động bình thường của một thứ gì đó, như một khẩu súng hoặc một cỗ máy, khiến nó bị tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động.
- Dập tắt, ngăn chặn (một hiện tượng tiêu cực): Hành động ngăn chặn sự phát triển hoặc lan rộng của một cái gì đó không mong muốn, như một căn bệnh hoặc một vấn đề.
- (Trong nông nghiệp) Mở luống cày (trên một đám ruộng): Hành động bắt đầu cày bằng cách tạo ra luống cày đầu tiên trên một cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le forgeron sait enrayer une roue de charrette. (Người thợ rèn biết cách lắp nan hoa vào một bánh xe ngựa.)
- Un grain de sable a suffi pour enrayer le mécanisme de l’horloge. (Một hạt cát cũng đủ để làm kẹt cơ chế của chiếc đồng hồ.)
- Les autorités sanitaires cherchent à enrayer l’épidémie. (Các cơ quan y tế tìm cách dập tắt dịch bệnh.)
- Avant de labourer tout le champ, il faut d’abord enrayer. (Trước khi cày toàn bộ cánh đồng, trước tiên phải mở luống cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enrayer la progression de quelque chose": Ngăn chặn sự tiến triển của một cái gì đó.
- Des mesures ont été prises pour enrayer la progression de l’incendie. (Các biện pháp đã được thực hiện để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy.)
"Enrayer une crise": Ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.
- Le gouvernement tente d’enrayer la crise économique. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrayage (danh từ giống đực): Hành động lắp nan hoa; sự tắc nghẽn, sự kẹt máy; (trong nông nghiệp) việc mở luống cày.
- L’enrayage de l’épidémie est une priorité. (Việc dập tắt dịch bệnh là ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: chặn, làm tắc.
- Arrêter: dừng lại, ngăn chặn.
- Endiguer: ngăn chặn, chặn đứng (thường dùng cho dịch bệnh, làn sóng).
- Contenir: kiềm chế, ngăn chặn.
Từ trái nghĩa
- Déclencher: kích hoạt, phát động.
- Propager: lan truyền, phổ biến.
- Accélérer: tăng tốc, đẩy nhanh.
Các cụm từ liên quan
- Être enrayé (dạng bị động): Bị tắc, bị kẹt; bị ngăn chặn.
- La machine est enrayée à cause de la surchauffe. (Cỗ máy bị kẹt vì quá nóng.)
ngoại động từ
- lắp nan hoa vào (bánh xe)
- làm tắc (súng...); làm kẹt, chặn (máy)
- dập tắt
- Enrayer la grippedập tắt bệnh cúm
- (nông nghiệp) mở luống cày (trên một đám ruộng)