enrayer

Học thuật
Thân thiện
enrayer

Le médecin cherche à enrayer la propagation du virus.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắp nan hoa vào (bánh xe): Hành động lắp các nan hoa vào trục vành của một bánh xe.
    • Làm tắc, làm kẹt, chặn (một cơ chế): Ngăn chặn hoạt động bình thường của một thứ đó, như một khẩu súng hoặc một cỗ máy, khiến bị tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động.
    • Dập tắt, ngăn chặn (một hiện tượng tiêu cực): Hành động ngăn chặn sự phát triển hoặc lan rộng của một cái gì đó không mong muốn, như một căn bệnh hoặc một vấn đề.
    • (Trong nông nghiệp) Mở luống cày (trên một đám ruộng): Hành động bắt đầu cày bằng cách tạo ra luống cày đầu tiên trên một cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron sait enrayer une roue de charrette. (Người thợ rèn biết cách lắp nan hoa vào một bánh xe ngựa.)
    • Un grain de sable a suffi pour enrayer le mécanisme de l’horloge. (Một hạt cát cũng đủ để làm kẹt cơ chế của chiếc đồng hồ.)
    • Les autorités sanitaires cherchent à enrayer l’épidémie. (Các cơ quan y tế tìm cách dập tắt dịch bệnh.)
    • Avant de labourer tout le champ, il faut d’abord enrayer. (Trước khi cày toàn bộ cánh đồng, trước tiên phải mở luống cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrayer la progression de quelque chose": Ngăn chặn sự tiến triển của một cái gì đó.

    • Des mesures ont été prises pour enrayer la progression de l’incendie. (Các biện pháp đã được thực hiện để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy.)
  • "Enrayer une crise": Ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.

    • Le gouvernement tente d’enrayer la crise économique. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrayage (danh từ giống đực): Hành động lắp nan hoa; sự tắc nghẽn, sự kẹt máy; (trong nông nghiệp) việc mở luống cày.
    • L’enrayage de l’épidémie est une priorité. (Việc dập tắt dịch bệnhưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: chặn, làm tắc.
  • Arrêter: dừng lại, ngăn chặn.
  • Endiguer: ngăn chặn, chặn đứng (thường dùng cho dịch bệnh, làn sóng).
  • Contenir: kiềm chế, ngăn chặn.
Từ trái nghĩa
  • Déclencher: kích hoạt, phát động.
  • Propager: lan truyền, phổ biến.
  • Accélérer: tăng tốc, đẩy nhanh.
Các cụm từ liên quan
  • Être enrayé (dạng bị động): Bị tắc, bị kẹt; bị ngăn chặn.
    • La machine est enrayée à cause de la surchauffe. (Cỗ máy bị kẹt quá nóng.)
enrayer

Le médecin cherche à enrayer la propagation du virus.

ngoại động từ
  1. lắp nan hoa vào (bánh xe)
  2. làm tắc (súng...); làm kẹt, chặn (máy)
  3. dập tắt
    • Enrayer la grippe
      dập tắt bệnh cúm
  4. (nông nghiệp) mở luống cày (trên một đám ruộng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enrayer"