enrayure

Học thuật
Thân thiện
enrayure

Le fermier trace l'enrayure dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ nan hoa: Trong kỹ thuật, "enrayure" chỉ một bộ phận cấu thành từ các nan hoa, thường thấy trong các cấu trúc hình tròn như bánh xe hoặc bộ phận máy.
    • Khung mộc tỏa tròn: Một loại khung gỗ cấu trúc tỏa tròn, được sử dụng trong một số ứng dụng kỹ thuật hoặc xây dựng.
    • Luống cày đầu tiên: Trong nông nghiệp, "enrayure" chỉ luống cày đầu tiên được tạo ra trên một thửa ruộng, đánh dấu điểm bắt đầu định hướng cho các luống cày tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enrayure de la roue est endommagée. (Bộ nan hoa của bánh xe bị hỏng.)
    • Le charpentier a construit une enrayure solide pour le dôme. (Người thợ mộc đã dựng một khung mộc tỏa tròn vững chắc cho mái vòm.)
    • Le fermier trace l'enrayure pour guider le labour du champ. (Người nông dân vạch luống cày đầu tiên để định hướng việc cày xới cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Définir l'enrayure": Xác định luống cày đầu tiên.

    • Avant de labourer, il est crucial de bien définir l'enrayure. (Trước khi cày, việc xác định luống cày đầu tiênrất quan trọng.)
  • "L'enrayure d'une structure": Phần khung tỏa tròn của một công trình.

    • L'enrayure de cette vieille grange est encore en bon état. (Khung mộc tỏa tròn của nhà kho này vẫn còn trong tình trạng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrayer (động từ): Chặn lại, ngăn chặn (ví dụ: sự lây lan của dịch bệnh). Từ này chia sẻ gốc từ nhưng nghĩa khác biệt.
  • Rayon (danh từ giống đực): Nan hoa (của bánh xe); tia sáng. liên quan đến cấu trúc tỏa tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage de rayons (cụm danh từ): Bộ lắp ráp các nan hoa.
  • Sillon initial (cụm danh từ): Luống cày ban đầu, rãnh cày đầu tiên.
Các cụm từ liên quan
  • Travail d'enrayure (cụm danh từ): Công việc liên quan đến việc tạo khung tỏa tròn hoặc luống cày đầu tiên.
    • Le travail d'enrayure demande de la précision. (Công việc tạo luống cày đầu tiên đòi hỏi sự chính xác.)
Ghi chú về cách dùng
  • "Enrayure" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng nông nghiệp. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong mỗi ngữ cảnh, nghĩa của từ được xác định rõ ràng: khung/nan hoa (kỹ thuật) hoặc luống cày (nông nghiệp).
enrayure

Le fermier trace l'enrayure dans le champ.

danh từ giống cái
  1. bộ nan hoa.
  2. (kỹ thuật) khung mộc tỏa tròn
  3. (nông nghiệp) luống cày đầu tiên

Từ gần giống