enrayure

danh từ giống cái
  1. bộ nan hoa.
  2. (kỹ thuật) khung mộc tỏa tròn
  3. (nông nghiệp) luống cày đầu tiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enrayure
Le fermier trace l'enrayure dans le champ.