enrôlé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã đăng lính, đã ghi tên vào quân ngũ: Dùng để mô tả một người đã chính thức gia nhập quân đội, thường là thông qua việc đăng ký hoặc bị động viên.
- Được tuyển mộ, được kết nạp (vào một nhóm, tổ chức): Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ việc một người được đưa vào hoặc tham gia vào một tổ chức, phong trào nào đó, đôi khi mang sắc thái không hoàn toàn tự nguyện.
Danh từ giống đực:
- Người đăng lính, tân binh: Chỉ người đàn ông mới gia nhập quân đội.
- Người được tuyển mộ, người tình nguyện viên (cho một mục đích): Có thể dùng để chỉ một người đã tham gia vào một tổ chức, đội ngũ, hoặc một cuộc vận động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est enrôlé dans l'armée depuis deux ans. (Anh ấy đã đăng lính được hai năm.)
- Des jeunes gens enrôlés de force. (Những thanh niên bị bắt đi lính.)
- Elle s'est fait enrôler dans cette association caritative. (Cô ấy đã được kết nạp vào hiệp hội từ thiện này.)
Danh từ:
- Les enrôlés ont reçu leur uniforme. (Những tân binh đã nhận được quân phục của họ.)
- C'est un enrôlé de la première heure dans ce mouvement politique. (Ông ấy là một người tham gia từ rất sớm vào phong trào chính trị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être enrôlé sous les drapeaux": Nhập ngũ, gia nhập quân đội.
- Son fils a été enrôlé sous les drapeaux l'année dernière. (Con trai ông ấy đã nhập ngũ vào năm ngoái.)
"Enrôler quelqu'un de force / contre son gré": Bắt ép, tuyển mộ ai đó một cách miễn cưỡng.
- Pendant la guerre, beaucoup ont été enrôlés de force. (Trong chiến tranh, nhiều người đã bị bắt đi lính.)
Biến thể và từ gần giống
Enrôler (động từ): Tuyển mộ, ghi tên (vào quân đội, vào một danh sách).
- L'armée cherche à enrôler de nouveaux soldats. (Quân đội đang tìm cách tuyển mộ binh lính mới.)
Enrôlement (danh từ giống đực): Sự tuyển mộ, sự nhập ngũ.
- L'enrôlement est obligatoire dans certains pays. (Việc nhập ngũ là bắt buộc ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Engagé (tính từ/danh từ): Tình nguyện gia nhập, người tình nguyện (thường nhấn mạnh tính tự nguyện hơn).
- Recruté (tính từ/danh từ): Được tuyển dụng, người được tuyển dụng.
- Conscrit (danh từ giống đực): Lính nghĩa vụ, quân nhân bắt buộc.
Từ trái nghĩa
- Démobilisé (tính từ/danh từ): Đã giải ngũ, người đã giải ngũ.
- Libéré (tính từ): Được phóng thích (khỏi nghĩa vụ quân sự).
- Civil (danh từ/tính từ): Dân thường, thuộc về dân sự.
tính từ
- đã đăng lính
danh từ giống đực
- người đăng lính