enrôleur

Học thuật
Thân thiện
enrôleur

Un enrôleur inscrit un jeune homme sur une liste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người kết nạp: Người nhiệm vụ chính thức đưa một người mới vào một tổ chức, hội nhóm, hoặc đoàn thể, chẳng hạn như đoàn viên mới.
    • Người tuyển quân (từ , nghĩa ): Người trách nhiệm tuyển mộ lính cho quân đội, một nghĩa nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enrôleur du club sportif accueille les nouveaux membres. (Người kết nạp của câu lạc bộ thể thao chào đón các thành viên mới.)
    • Autrefois, l'enrôleur parcourait les villages pour trouver des soldats. (Ngày xưa, người tuyển quân đi khắp các làng để tìm lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir comme un enrôleur": Hành động với vai trò của một người kết nạp.
    • Pour cette campagne, il a agi comme un enrôleur bénévole. (Trong chiến dịch này, anh ấy đã hành động như một người kết nạp tình nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrôler (động từ): kết nạp, tuyển mộ, ghi danh.
    • Ils cherchent à enrôler de nouveaux talents. (Họ đang tìm cách kết nạp những tài năng mới.)
  • Enrôlement (danh từ giống đực): sự kết nạp, sự tuyển mộ.
    • L'enrôlement des volontaires a commencé. (Việc kết nạp các tình nguyện viên đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Recruteur: người tuyển dụng, người chiêu mộ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Enrégimenteur: người biên chế vào đội ngũ (mang sắc thái tổ chức chặt chẽ, có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
enrôleur

Un enrôleur inscrit un jeune homme sur une liste.

danh từ giống đực
  1. người kết nạp (đoàn viên mới...)
  2. (từ , nghĩa ) người tuyển quân

Từ gần giống