enrôler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đăng ký nhập ngũ, ghi tên vào quân đội: Hành động chính thức đưa một người vào danh sách quân nhân, thường là thông qua việc ký hợp đồng hoặc bị bắt buộc.
- (Nghĩa bóng) Tập hợp, lôi kéo vào một tổ chức, một phong trào: Hành động thuyết phục hoặc thu hút ai đó tham gia vào một nhóm, một đảng phái, một chiến dịch hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (quân sự):
- Il a été enrôlé dans l'armée à l'âge de dix-huit ans. (Anh ấy đã được đăng ký nhập ngũ vào năm mười tám tuổi.)
- Pendant la guerre, de nombreux hommes ont été enrôlés de force. (Trong chiến tranh, nhiều người đàn ông đã bị bắt buộc ghi tên vào quân đội.)
Nghĩa bóng (tập hợp, lôi kéo):
- Le parti cherche à enrôler de nouveaux membres. (Đảng đang tìm cách tập hợp thêm các thành viên mới.)
- Elle a réussi à enrôler ses amis dans son projet bénévole. (Cô ấy đã thành công trong việc lôi kéo bạn bè tham gia vào dự án tình nguyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'enrôler" (Động từ phản thân): Tự nguyện gia nhập, tự đăng ký tham gia.
- Il s'est enrôlé dans la marine par passion pour la mer. (Anh ấy tự nguyện gia nhập hải quân vì đam mê biển cả.)
- De nombreux jeunes se sont enrôlés dans le mouvement écologiste. (Nhiều thanh niên đã tự nguyện tham gia vào phong trào bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Enrôlement (danh từ giống đực): Sự đăng ký nhập ngũ; sự tập hợp, tuyển mộ.
- L'enrôlement des volontaires a commencé. (Việc tuyển mộ tình nguyện viên đã bắt đầu.)
Recruter (ngoại động từ): Tuyển dụng, tuyển mộ. (Từ này trung tính hơn, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức, ít mang sắc thái quân sự hoặc vận động mạnh mẽ như "enrôler").
- L'entreprise recrute de nouveaux ingénieurs. (Công ty đang tuyển dụng các kỹ sư mới.)
Từ đồng nghĩa
- Engager: Cam kết, thuê, tuyển. (Có thể dùng trong quân sự: ).
- Incorporer: Nhập ngũ, sáp nhập vào. (Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức).
- Embrigader: Lôi kéo vào một tổ chức chặt chẽ, thường có nghĩa hơi tiêu cực (bị lôi kéo vào một nhóm cực đoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enrôler quelqu'un dans/sous/sous les drapeaux: Ghi tên ai vào quân đội.
- Il a été enrôlé sous les drapeaux en 1942. (Ông ấy đã được ghi tên vào quân đội năm 1942.)
Enrôler quelqu'un à/dans une cause: Lôi kéo ai tham gia vào một sự nghiệp, một lý tưởng.
- Ils ont enrôlé la population dans la lutte pour l'indépendance. (Họ đã lôi kéo người dân tham gia vào cuộc đấu tranh giành độc lập.)
ngoại động từ
- đăng ký nhập ngũ
- (nghĩa bóng) tập hợp vào một tổ chức