ensacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng vào bao, cho vào túi: Hành động đổ, xếp hoặc cho một thứ đó (thườnghàng hóa rời như kẹo, hạt, bột) vào trong một bao hoặc túi để đóng gói, bảo quản hoặc bán.
    • (Nông nghiệp) Bọc bao: Hành động dùng một túi giấy hoặc bao chuyên dụng để bọc quả đang phát triển trên cây, nhằm bảo vệ chúng khỏi côn trùng, sâu bệnh hoặc các tác động từ môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà máy đóng gói bột vào bao một cách tự động.)
  • (Trước khi thu hoạch, cần phải bọc các chùm nho để bảo vệ chúng.)
  • ( ấy đã cho đồ mua hàng vào túi cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ensacher": (Cụm động từ) Cho làm hành động đóng bao.
    • Le producteur fait ensacher ses noix dans un atelier spécialisé. (Người sản xuất cho đóng hạt dẻ của mình vào bao tại một xưởng chuyên nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Ensacheur (danh từ giống đực): Người đóng bao; máy đóng bao.
    • Un ensacheur haute vitesse. (Một máy đóng bao tốc độ cao.)
  • Ensacheuse (danh từ giống cái): Máy đóng bao (cách gọi khác).
  • Sachet (danh từ giống đực): Túi nhỏ, bao nhỏ. Đâydanh từ chỉ vật chứa được dùng trong hành động "ensacher".
    • Un sachet de thé. (Một túi trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Emballer: Đóng gói, bao bọc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại bao bì khác nhau như hộp, thùng).
  • Mettre en sac: Cho vào bao, cho vào túi (cụm từ diễn đạt cùng nghĩa).
  • Conditionner: Đóng gói, trình bày (thường nhấn mạnh đến khâu đóng gói thành phẩm để bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "ensacher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "ensacher".

ngoại động từ
  1. đóng bao
    • Ensacher des bonbons
      đóng kẹo vào bao
  2. (nông nghiệp) bọc bao giấy (quả trên cây, để khỏi bị sâu...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ensacher"