ensacheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đóng bao: Người lao động có công việc là đổ sản phẩm (như xi măng, phân bón, thực phẩm...) vào bao và đóng kín lại.
- Máy đóng bao: Thiết bị, máy móc tự động thực hiện công việc đổ sản phẩm vào bao và đóng kín lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- L'usine cherche à embaucher un ensacheur. (Nhà máy đang tìm tuyển một thợ đóng bao.)
- L'ensacheur remplit les sacs de ciment avec précision. (Người thợ đóng bao đổ xi măng vào bao một cách chính xác.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- Nous avons modernisé notre chaîne de production avec un nouvel ensacheur automatique. (Chúng tôi đã hiện đại hóa dây chuyền sản xuất bằng một máy đóng bao tự động mới.)
- L'ensacheur est en panne, la production est à l'arrêt. (Máy đóng bao bị hỏng, việc sản xuất đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, nhà máy, nông nghiệp hoặc đóng gói. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể dùng để chỉ cả một vị trí công việc (người) hoặc một bộ phận trong dây chuyền (máy).
Biến thể và từ liên quan
- Ensachage (danh từ giống đực): Hành động, quy trình đóng bao.
- L'ensachage des pommes de terre se fait à la main. (Việc đóng bao khoai tây được làm thủ công.)
- Ensacher (động từ): Đóng bao, cho vào bao.
- Il faut ensacher la farine avant de l'expédier. (Cần phải đóng bao bột mì trước khi vận chuyển.)
- Sacheur/sacheuse (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là thợ đóng bao.
Từ đồng nghĩa
- (Chỉ người): Ouvrier d'ensachage (công nhân đóng bao).
- (Chỉ máy): Machine à ensacher (máy đóng bao), Remplisseuse de sacs (máy đổ đầy bao).
Cụm từ liên quan
- Poste d'ensacheur: Vị trí thợ đóng bao.
- Ligne d'ensachage: Dây chuyền đóng bao.
danh từ giống cái
- máy đóng bao