ensample

/en'sæmpl/
Học thuật
Thân thiện
ensample

A wise teacher uses an ensample to illustrate the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • dụ, gương mẫu: "ensample" một từ cổ, có nghĩa giống hệt với "example" trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một trường hợp cụ thể minh họa cho một quy tắc, nguyên tắc hoặc một người, vật được coi hình mẫu để noi theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He set a good ensample for all to follow. (Ông ấy đã nêu một tấm gương tốt để mọi người noi theo.)
    • The old texts use this story as an ensample of virtue. (Các văn bản cổ dùng câu chuyện này như một dụ về đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take ensample by": lấy ai/điều làm gương.

    • Take ensample by those who have succeeded. (Hãy lấy những người đã thành công làm gương.)
  • "for ensample": dụ như, chẳng hạn như (dùng để giới thiệu một dụ).

    • Many virtues, for ensample patience and humility, are praised in the book. (Nhiều đức tính, dụ như lòng kiên nhẫn sự khiêm tốn, được ca ngợi trong cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Example (n): dụ, tấm gương (từ hiện đại, đồng nghĩa hoàn toàn với "ensample").
    • This is a perfect example of what I mean. (Đây một dụ hoàn hảo cho điều tôi muốn nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: mô hình, hình mẫu.
  • Paradigm: mẫu mực, khuôn mẫu.
  • Exemplar: mẫu mực, điển hình.
Lưu ý
  • "Ensample" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản tiếng Anh cổ điển, Kinh Thánh, hoặc văn học niên đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "example" được sử dụng thay thế.
ensample

A wise teacher uses an ensample to illustrate the lesson.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) example

Từ gần giống