ensconce
/in'skɔns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đặt một cách an toàn, vững chắc hoặc kín đáo: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí an toàn, thoải mái, được che chở hoặc khó bị quấy rầy.
- Ngồi, nép, ẩn mình một cách thoải mái: (Khi dùng với đại từ phản thân) Hành động tự đặt mình vào một vị trí kín đáo, an toàn và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She ensconced the valuable documents in the safe. (Cô ấy đã cất giữ những tài liệu quý giá một cách an toàn trong két sắt.)
- The cat ensconced itself among the cushions on the sofa. (Con mèo nép mình thoải mái giữa những chiếc gối trên ghế sofa.)
- Once ensconced in his favorite armchair, he began to read his book. (Sau khi đã ngồi gọn ghẽ trong chiếc ghế bành yêu thích, anh ấy bắt đầu đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ensconce oneself": (cụm động từ phổ biến) Tự đặt mình vào một vị trí an toàn, kín đáo và thoải mái.
- After a long journey, he was happy to ensconce himself in a warm hotel room. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy vui vẻ nép mình trong một phòng khách sạn ấm áp.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc củng cố một vị trí hoặc địa vị một cách vững chắc.
- The tradition is deeply ensconced in the culture of the village. (Truyền thống đó đã ăn sâu bám rễ trong văn hóa của ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensconced (adj): Ở trạng thái đã được đặt một cách an toàn, vững chắc.
- The village is ensconced in a peaceful valley. (Ngôi làng nằm nép mình trong một thung lũng yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Settle: An cư, ổn định (nhấn mạnh việc ở lại lâu dài).
- Nestle: Nép mình, ẩn mình (thường gợi cảm giác ấm áp, dễ chịu).
- Establish: Thiết lập, đặt để (mang tính chính thức, lâu dài hơn).
- Tuck: Nhét, giấu (nhấn mạnh việc đặt vào nơi kín đáo, gọn gàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cách dùng phổ biến nhất là "ensconce oneself").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ensconce").
ngoại động từ
- náu, nép
- để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
- to ensconce oneselfnáu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
- a hat ensconced on headđội mũ gọn lỏn trên đầu