ensemencer

ngoại động từ
  1. gieo hạt
    • Ensemencer un champ
      gieo hạt một cánh đồng
  2. cấy vi khuẩn vào (môi trường nuôi cấy)
  3. thả cá bột (vào ao...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ensemencer"