ensemencer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gieo hạt: Hành động rải hạt giống xuống đất để trồng trọt.
    • Cấy vi khuẩn: Hành động đưa vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm men) vào một môi trường thích hợp để nuôi cấy phát triển chúng.
    • Thả cá bột: Hành động thả con (cá bột) vào một môi trường nước như ao, hồ để chúng sinh trưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs vont ensemencer ce champ au printemps. (Các nông dân sẽ gieo hạt cánh đồng này vào mùa xuân.)
    • En laboratoire, il faut ensemencer la gélose avec la bactérie pour l'étudier. (Trong phòng thí nghiệm, cần phải cấy vi khuẩn vào môi trường thạch để nghiên cứu .)
    • Pour repeupler l'étang, nous allons ensemencer des alevins. (Để tái tạo quần thể trong ao, chúng tôi sẽ thả cá bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ensemencer une culture": Cấy một chủng loại vi sinh vật vào môi trường nuôi cấy.

    • Le technicien doit ensemencer une culture de levures pour la fermentation. (Kỹ thuật viên phải cấy một mẻ nuôi cấy nấm men cho quá trình lên men.)
  • "Ensemencer une idée" (nghĩa bóng, ít dùng): Gieo rắc một ý tưởng.

    • Son discours visait à ensemencer l'espoir dans les cœurs. (Bài phát biểu của anh ấy nhằm gieo rắc hy vọng vào trong trái tim mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensemençable (tính từ): Có thể gieo hạt hoặc cấy được.
  • Ensemecement (danh từ): Hành động gieo hạt, cấy vi khuẩn hoặc thả cá bột; cũng có thể chỉ kết quả của hành động đó.
    • L'ensemencement de ce lac a été un succès. (Việc thả cá bột vào hồ này đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Semer: Gieo hạt (chủ yếu dùng trong nông nghiệp).
  • Inoculer: Tiêm chủng, cấy vi khuẩn (chủ yếu dùng trong y học vi sinh).
  • Empoissonner: Thả vào (ao, hồ) để nuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "ensemencer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ensemencer")

ngoại động từ
  1. gieo hạt
    • Ensemencer un champ
      gieo hạt một cánh đồng
  2. cấy vi khuẩn vào (môi trường nuôi cấy)
  3. thả cá bột (vào ao...)

Từ có nhắc đến "ensemencer"