ensiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình gươm, hình lưỡi kiếm: Dùng để mô tả một vật có hình dáng dài, phẳng, nhọn ở đầu và thường hẹp ở gốc, giống như lưỡi gươm hoặc lưỡi kiếm. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học và giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de l'iris sont souvent ensiformes. (Lá của cây iris thường có hình gươm.)
- Le cartilage xiphoïde, situé à l'extrémité inférieure du sternum, a une forme ensiforme. (Sụn mũi kiếm, nằm ở đầu dưới của xương ức, có hình dạng giống lưỡi kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "ensiforme" có thể được dùng để mô tả một số cấu trúc xương hoặc sụn có hình dáng đặc thù.
- L'appendice ensiforme est une petite protubérance cartilagineuse. (Mấu kiếm là một chỗ lồi nhỏ bằng sụn có hình kiếm.)
Trong thực vật học: Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến để phân loại và mô tả hình thái lá.
- Une feuille ensiforme se caractérise par sa longueur et sa pointe acérée. (Một lá hình gươm được đặc trưng bởi chiều dài và đầu nhọn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiphoïde (adj): (Giải phẫu) Có nghĩa tương tự "ensiforme", thường dùng trong cụm "appendice xiphoïde" hoặc "cartilage xiphoïde" (mấu/sụn mũi kiếm).
- Aciculé (adj): Hình kim. Mô tả vật thể mảnh và nhọn như cây kim, khác với hình dáng phẳng và dài của "ensiforme".
- Lancéolé (adj): Hình ngọn giáo. Mô tả vật thể hình bầu dục nhọn ở hai đầu, khác với hình dáng một đầu nhọn của "ensiforme".
Từ đồng nghĩa
- En forme d'épée: Có hình dạng thanh kiếm. (Cụm từ mô tả thông thường).
- Gladié: (Hiếm dùng, chuyên ngành) Cũng có nghĩa là hình gươm.
Lưu ý sử dụng
Tính từ: "Ensiforme" là một tính từ, do đó nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số.
- un appendice ensiforme (một mấu hình gươm - giống đực)
- une feuille ensiforme (một chiếc lá hình gươm - giống cái)
- des cartilages ensiformes (những sụn hình gươm - số nhiều)
Ngữ cảnh: Từ này mang tính kỹ thuật cao. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học, giải phẫu hoặc mô tả chuyên môn. Rất hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.