unciforme

Học thuật
Thân thiện
unciforme

L'apophyse unciforme est un petit os en forme de crochet dans le poignet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình móc: Dùng để mô tả một vật hoặc một bộ phận cơ thể hình dạng giống như một cái móc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'os unciforme est un petit os du poignet. (Xương hình mócmột xương nhỏcổ tay.)
    • Cette structure unciforme permet l'accrochage. (Cấu trúc hình móc này cho phép việc móc vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apophyse unciforme": Mỏm hình móc. Đâymột thuật ngữ giải phẫu học chỉ một phần xương nhô ra hình dạng móc.
    • L'apophyse unciforme fait partie de l'os hamatum. (Mỏm hình mócmột phần của xương móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncus (danh từ): Móc. Một thuật ngữ giải phẫu khác chỉ phần hình móc.
  • Hamiforme (tính từ): Cũng có nghĩahình móc, là một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de crochet: hình dạng cái móc.
  • Crochu: móc, cong như móc.
unciforme

L'apophyse unciforme est un petit os en forme de crochet dans le poignet.

tính từ
  1. (giải phẫu) () hình móc
    • Apophyse unciforme
      mỏm hình móc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unciforme"