ensign
/'ensain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ hiệu, cờ hiệu quốc gia: Một lá cờ, đặc biệt là cờ quốc gia, được tàu thuyền treo để thể hiện quốc tịch của mình.
- Phù hiệu, huy hiệu: Một biểu tượng hoặc vật đại diện cho một nhóm, tổ chức, hoặc cấp bậc, thường được đeo trên đồng phục.
- Sĩ quan cấp úy (trong Hải quân hoặc Tuần duyên Hoa Kỳ): Cấp bậc sĩ quan được ủy nhiệm thấp nhất trong Hải quân hoặc Tuần duyên Hoa Kỳ, tương đương với thiếu úy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cờ hiệu):
- The ship raised its national ensign as it entered the foreign port. (Con tàu kéo cờ hiệu quốc gia lên khi nó cập cảng nước ngoài.)
- The British ensign, also known as the Union Jack, was flying proudly. (Cờ hiệu Anh, còn được gọi là Union Jack, đang bay phần phật.)
Danh từ (Phù hiệu):
- The soldier's rank was indicated by the ensign on his shoulder. (Cấp bậc của người lính được thể hiện bằng phù hiệu trên vai anh ta.)
- The regimental ensign was a golden eagle. (Phù hiệu của trung đoàn là một con đại bàng vàng.)
Danh từ (Sĩ quan):
- He graduated from the naval academy and was commissioned as an ensign. (Anh ấy tốt nghiệp học viện hải quân và được ủy nhiệm làm thiếu úy hải quân.)
- Ensign Smith reported for duty on the destroyer. (Thiếu úy Smith đã báo cáo nhận nhiệm vụ trên tàu khu trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To carry the ensign": Mang theo hoặc giữ vững biểu tượng, danh dự của một nhóm.
- As the oldest member, he felt he carried the ensign for the entire family's reputation. (Là thành viên lớn tuổi nhất, anh ấy cảm thấy mình phải giữ gìn danh dự cho cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensigncy / Ensignship (n): Chức vị hoặc cấp bậc của một thiếu úy hải quân.
- Standard (n): Cờ hiệu, tiêu chuẩn; thường dùng cho kỵ binh hoặc như một biểu tượng tập hợp.
- Pennant (n): Cờ đuôi nheo, cờ hiệu nhỏ thường dùng trong thể thao hoặc trên tàu.
Từ đồng nghĩa
- Flag (n): Cờ (nghĩa rộng hơn).
- Banner (n): Biểu ngữ, cờ hiệu.
- Emblem (n): Biểu tượng, huy hiệu.
- Badge (n): Phù hiệu, huy hiệu (thường nhỏ và đeo).
- Junior Grade Officer (n): Sĩ quan cấp úy (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ensign")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ensign")
danh từ
- phù hiệu
- cờ hiệu
- (quân sự), cờ người cầm cờ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải) thiếu uý