ensign

/'ensain/
danh từ
  1. phù hiệu
  2. cờ hiệu
  3. (quân sự), cờ người cầm cờ
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải) thiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ensign"

ensign
The ship's ensign flutters proudly from the stern mast.